Kết quả EDward Gaming vs G2 Esports (EDG-G2): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 28/02/2025

37.2%Xác suất thắng trước trận62.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

EDward Gaming vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus42 phút▶
EDward GamingClove · Fade · Omen · Neon · Breach
8
Công5:7Thủ3:6
G2 EsportsBreach · Tejo · Yoru · Omen · ViperPICK
13
MAP 2Split41 phút▶
EDward GamingJett · Viper · Breach · Tejo · OmenPICK
7
Công4:8Thủ3:5
G2 EsportsYoru · Viper · Tejo · Breach · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SmoggyClove27620176+376%19145%21
nobodyFade20614134+176%13933%31
CHICHOOOmen19415178-276%19544%22
ZmjjKKNeon18915160-167%12527%28
S1MonBreach1026179-1167%7333%00
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JonahPBreach278201613+491%17422%40
trentTejo23117128+586%15218%11
jawgemoYoru215161610071%13515%43
valynOmen182131312081%13228%22
leafViper16513134067%11521%13

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Fracture
  2. EDward Gaming cấm Abyss
  3. G2 Esports chọn Lotus
  4. EDward Gaming chọn Split
  5. G2 Esports cấm Haven
  6. EDward Gaming cấm Pearl
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình EDward Gaming vs G2 Esports

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng72%
17Trận 12 tháng18
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
230ACS192
1.14K/D0.80
–KAST70%
–ADR128
21Tuổi25
08/2022Ở đội từ10/2024
168eDPI–
jawgemoHồ sơ
G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

EDward Gaming vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

EDward GamingEDward GamingEDward Gaming1thắng1thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho EDward Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và G2 Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

EDward Gaming13 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 31%thua 0-2 31%
G2 Esports9 trậnthắng 2-0 89%thua 1-2 11%
EDward Gaming · thắng 8/10G2 Esports · thắng 9/10
TT12–1
TG2 Esports2–1
TTeam Liquid2–0
BJD Gaming0–2
TTrace Esports3–1
TBilibili Gaming3–0
TDragon Ranger Gaming2–0
TXLG Gaming2–1
BTrace Esports0–2
TNova Esports2–0
TTeam Vitality2–0
TTeam Liquid2–0
BEDward Gaming1–2
TTrace Esports2–0
TSentinels3–2
TSentinels2–0
TLeviatán Esports2–0
TCloud92–0
TCloud9 X Shopify Rebellion2–0
TFlyQuest RED X Leviatán2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
G2 Esports
67%6 map · cấm 1WLWLW
Pearl
100%4 map · cấm 1WWWW
25%4 map · cấm 4LLWL
Lotus
100%4 map · cấm 3WWWW
60%5 mapLWWWL
Bind
50%2 map · cấm 3WL
100%3 mapWWW
Fracture
67%3 map · cấm 2LWW
75%4 map · cấm 2WLWW
Split
0%1 map · cấm 4L
100%3 map · cấm 2WWW
Haven
100%2 map · cấm 3WW
100%1 map · cấm 8W
Abyss
75%4 mapWLWW

Liquipedia CC BY-SA

69% · 26 mapTất cả map20 map · 80%
57%Round thắng khi tấn công54%
73%Thắng hiệp 169%

Đường đi tiếp