Kết quả Wolves Esports vs Bilibili Gaming (WOL-BLG): VCT China Stage 1 2025, ngày 03/05/2025

53.8%Xác suất thắng trước trận46.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wolves Esports vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl54 phút▶
Wolves EsportsVyse · Yoru · Astra · Tejo · Chamber
9
Thủ7:5Công2:8
Bilibili GamingAstra · Yoru · Vyse · Tejo · FadePICK
13
MAP 2Lotus53 phút▶
Wolves EsportsViper · Breach · Neon · Tejo · OmenPICK
11
Thủ8:4Công3:9
Bilibili GamingNeon · Breach · Tejo · Omen · Viper
13
MAP 3Icebox42 phút▶
Wolves EsportsViper · Killjoy · Jett · Gekko · Tejo
7
Công6:6Thủ1:7
Bilibili GamingJett · Harbor · Viper · Sova · KilljoyPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LysoarVyse29121198+2–––––
juicyYoru20013198-6–––––
SpringAstra16613158-2–––––
SiuFatBBTejo15011165-5–––––
YuicawChamber919151-6–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
rushiaAstra2402199+12–––––
whzyYoru225171750–––––
LeviusVyse22318138+5–––––
nephhTejo20617126+5–––––
KnightFade14811166-5–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Split
  2. Wolves Esports cấm Fracture
  3. Bilibili Gaming chọn Pearl
  4. Wolves Esports chọn Lotus
  5. Bilibili Gaming chọn Icebox
  6. Wolves Esports chọn Haven
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs Bilibili Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: Wolves Esports 1447, Bilibili Gaming 1433.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Wolves Esports thắng 2, Bilibili Gaming thắng 5. Wolves Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 6/10 trận, Bilibili Gaming thắng 7/10. Bilibili Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wolves Esports 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs Bilibili Gaming

juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiBilibili Gaming
58% (49-35)Tỉ lệ thắng map53% (45-40)
7-4Map quyết định thắng–thua8-7
55%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
46%Round thắng khi tấn công55%
52%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wolves Esports vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Wolves Esports ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và Bilibili Gaming trước trận

Wolves Esports · thắng 6/10Bilibili Gaming · thắng 7/10ThắngThua
138214221462150214471433138214221462150214471433
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BXLG Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–3
TJD Gaming2–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BWolves Esports0–2
BTrace Esports1–2
TWolves Esports2–1
TAll Gamers2–0
TJD Gaming2–1
TXLG Gaming2–1
TJD Gaming3–0
BNova Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
Bilibili Gaming
67%6 map · cấm 2LWWWL
Pearl
63%8 map · cấm 3WWWLW
83%6 map · cấm 2WWLWW
Haven
33%6 map · cấm 3LLWLW
60%5 map · cấm 6LWWWL
Lotus
57%7 map · cấm 4WLWLL
40%5 map · cấm 4LWWLL
Fracture
80%5 map · cấm 7LWWWW
20%5 map · cấm 4LLLLW
Split
0%3 map · cấm 7LLL
67%3 mapWWL
Abyss
100%3 mapWWW
50%2 map · cấm 1LW
Icebox
67%3 map · cấm 2WLW
0%1 map · cấm 2L
Ascent
100%2 mapWW
–
Bind
50%2 map · cấm 2LW

Liquipedia CC BY-SA