Kết quả TEC Esports vs Wolves Esports (TEC-WOL): VCT China Stage 1 2025, ngày 17/04/2025

30.7%Xác suất thắng trước trận69.3%
Xem lại
VCT China Stage 1 2025 · Tứ kết nhánh trên 1TEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsWolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven55 phút▶
TEC EsportsJett · Breach · Cypher · Tejo · Omen
11
Công6:6Thủ5:7
Wolves EsportsOmen · Cypher · Neon · Sova · BreachPICK
13
MAP 2Icebox53 phút▶
TEC EsportsReyna · Tejo · Deadlock · Gekko · ViperPICK
10
Công4:8Thủ6:5
Wolves EsportsJett · Killjoy · Viper · Tejo · Gekko
13

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CoCoTejo27724145+10–––––
HaodongOmen215171416+3–––––
TvirusLukeJett17315203-5–––––
AboCypher17113187-5–––––
RbBreach17016199-3–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LysoarCypher233191510+4–––––
SiuFatBBSova22722147+8–––––
juicyOmen218181712+1–––––
SpringNeon21618217-3–––––
YuicawBreach10381818-10–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Fracture
  2. TEC Esports cấm Pearl
  3. Wolves Esports chọn Haven
  4. TEC Esports chọn Icebox
  5. Wolves Esports cấm Lotus
  6. TEC Esports cấm Ascent
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: TEC Esports 1343, Wolves Esports 1437.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: TEC Esports thắng 1, Wolves Esports thắng 2. Wolves Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 4/10 trận, Wolves Esports thắng 6/10. Wolves Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wolves Esports 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs Wolves Esports

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng69%
–Trận 12 tháng13
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
194ACS266
0.96K/D1.35
21Tuổi18
–Ở đội từ12/2024
juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiWolves Esports
37% (22-38)Tỉ lệ thắng map57% (47-36)
4-6Map quyết định thắng–thua8-4
50%Thắng loạt không mất map nào47%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng khi tấn công45%
53%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Wolves Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Wolves Esports trước trận

TEC Esports · thắng 4/10Wolves Esports · thắng 6/10ThắngThua
131413761439150213431437131413761439150213431437
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNova Esports2–0
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BFunPlus Phoenix0–2
BWolves Esports0–2
BJD Gaming0–2
BFunPlus Phoenix1–2
TTYLOO2–0
BJD Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–3
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
TTEC Esports2–0
BNova Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Wolves Esports
43%7 mapLLWLW
Fracture
40%5 map · cấm 1LLWWL
0%2 map · cấm 5LL
Pearl
80%5 map · cấm 2WWWLW
67%3 map · cấm 1WWL
Abyss
67%3 mapLWW
50%2 map · cấm 2LW
Lotus
75%4 map · cấm 5WWWL
0%2 map · cấm 3LL
Haven
75%4 map · cấm 1LWWW
100%2 map · cấm 4WW
Split
0%4 map · cấm 4LLLL
50%4 mapLWWL
Icebox
0%1 map · cấm 1L
–
Ascent
0%1 map · cấm 1L
–
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA