Kết quả Bilibili Gaming vs Wolves Esports (BLG-WOL): VCT China Stage 1 2025, ngày 19/04/2025

44.1%Xác suất thắng trước trận55.9%
Xem lại
VCT China Stage 1 2025 · Bán kết nhánh trên 1Bilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingWolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split48 phút▶
Bilibili GamingTejo · Yoru · Breach · Viper · Omen
8
Công5:7Thủ3:6
Wolves EsportsRaze · Tejo · Viper · Omen · CypherPICK
13
MAP 2Haven41 phút▶
Bilibili GamingTejo · Yoru · Breach · Omen · CypherPICK
8
Thủ5:7Công3:6
Wolves EsportsCypher · Breach · Omen · Sova · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KnightTejo23018164+2–––––
whzyYoru21714198-5–––––
nephhBreach158111811-7–––––
LeviusViper155131340–––––
rushiaOmen145111710-6–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
juicyRaze29021141+7–––––
SiuFatBBTejo27620115+9–––––
SpringViper19814172-3–––––
LysoarOmen183161310+3–––––
YuicawCypher153121240–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Ascent
  2. Bilibili Gaming cấm Lotus
  3. Wolves Esports chọn Split
  4. Bilibili Gaming chọn Haven
  5. Wolves Esports cấm Fracture
  6. Bilibili Gaming cấm Pearl
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Bilibili Gaming vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: Bilibili Gaming 1420, Wolves Esports 1447.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Bilibili Gaming thắng 5, Wolves Esports thắng 1. Bilibili Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bilibili Gaming thắng 6/10 trận, Wolves Esports thắng 7/10. Wolves Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wolves Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bilibili Gaming vs Wolves Esports

juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bilibili GamingĐộiWolves Esports
52% (44-41)Tỉ lệ thắng map58% (49-36)
7-8Map quyết định thắng–thua8-4
53%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng khi tấn công46%
41%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bilibili Gaming vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bilibili Gaming ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và Wolves Esports trước trận

Bilibili Gaming · thắng 6/10Wolves Esports · thắng 7/10ThắngThua
137514171459150214201447137514171459150214201447
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTrace Esports1–2
TWolves Esports2–1
TAll Gamers2–0
TJD Gaming2–1
TXLG Gaming2–1
TJD Gaming3–0
BNova Esports0–2
TTYLOO2–0
BEDward Gaming0–3
BTrace Esports1–2
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–3
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
TTEC Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
Wolves Esports
57%7 map · cấm 1LWLWW
Pearl
80%5 map · cấm 2WWWLW
50%6 map · cấm 3WLLWL
Lotus
75%4 map · cấm 6WWWL
40%5 map · cấm 2LWLWL
Haven
80%5 map · cấm 1WLWWW
100%3 map · cấm 7WWW
Fracture
40%5 map · cấm 2LLWWL
100%3 mapWWW
Abyss
67%3 mapLWW
0%2 map · cấm 5LL
Split
0%4 map · cấm 4LLLL
50%2 map · cấm 2WL
Icebox
50%2 map · cấm 1WL
100%2 mapWW
Ascent
0%1 map · cấm 1L
50%2 map · cấm 2WL
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA