Kết quả Rex Regum Qeon vs Paper Rex (RRQ-PR): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 10/05/2025

Rex Regum QeonRex Regum Qeon#82 · Elo 15013Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15352
VCT Pacific Stage 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5phiên bản 10.07
41%Xác suất thắng trước trận59%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Rex Regum Qeon vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture33 phút▶
Rex Regum QeonBrimstone · Breach · Vyse · Tejo · NeonPICK
2
Thủ2:10Công0:3
Paper RexNeon · Killjoy · Raze · Brimstone · Breach
13
MAP 2Split50 phút▶
Rex Regum QeonYoru · Raze · Fade · Omen · Viper
14
Công8:4Thủ4:8Công1:0Thủ1:0
Paper RexRaze · Omen · Jett · Viper · SkyePICK
12
MAP 3Pearl53 phút▶
Rex Regum QeonKilljoy · Yoru · Neon · Astra · TejoPICK
14
Công6:6Thủ6:6Công1:0Thủ1:0
Paper RexPhoenix · Fade · Jett · Astra · Killjoy
12
MAP 4Icebox33 phút▶
Rex Regum QeonViper · Tejo · Jett · Killjoy · KAY/O
3
Công3:9Thủ0:4
Paper RexJett · Viper · Sova · Killjoy · OmenPICK
13
MAP 5Ascentmap quyết định40 phút▶
Rex Regum QeonYoru · Tejo · Cypher · Sova · Omen
13
Công9:3Thủ4:3
Paper RexFade · Jett · Vyse · KAY/O · Omen
6

Bảng điểm tuyển thủ

Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JemkinBrimstone21211102+173%14450%03
crazyguyBreach1717117-487%18631%01
xfferoVyse1346124-667%10218%15
KushyTejo1065151-1033%7127%02
monyetNeon975151-1040%6829%03
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNNeon4492653+2193%30737%30
d4v41Killjoy2381451+987%14928%60
JingggRaze167893-193%11415%30
somethingBrimstone166972+287%11153%21
PatMenBreach106684-287%6535%00

Cấm và chọn map

  1. Rex Regum Qeon cấm Lotus
  2. Paper Rex cấm Haven
  3. Rex Regum Qeon chọn Fracture
  4. Paper Rex chọn Split
  5. Rex Regum Qeon chọn Pearl
  6. Paper Rex chọn Icebox
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.07 · Liquipedia CC BY-SA

Rex Regum Qeon vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Rex Regum Qeon 1501, Paper Rex 1535.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Rex Regum Qeon thắng 0, Paper Rex thắng 2. Paper Rex thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VALORANT Radiant Asia Invitational 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rex Regum Qeon thắng 5/10 trận, Paper Rex thắng 6/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rex Regum Qeon vs Paper Rex

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero
crazyguy
crazyguyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng56%
28Trận 12 tháng25
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 5
200ACS–
0.95K/D–
70%KAST–
130ADR–
28Tuổi26
03/2025Ở đội từ04/2021
196eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rex Regum QeonĐộiPaper Rex
52% (29-27)Tỉ lệ thắng map59% (61-42)
4-8Map quyết định thắng–thua9-10
60%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
56%Round thắng khi tấn công54%
67%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Rex Regum Qeon vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

Rex Regum QeonRex Regum Qeon0thắng2thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Paper Rex ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Rex Regum Qeon và Paper Rex trước trận

Rex Regum Qeon · thắng 5/10Paper Rex · thắng 6/10
BGen.G Esports0–2
TKiwoom DRX2–1
BTeam Secret1–2
TT12–1
TZETA DIVISION2–0
TTalon Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
BNongshim RedForce1–2
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports1–2
TKiwoom DRX2–0
TBOOM Esports2–0
TT12–1
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–1
BBOOM Esports1–2
BGen.G Esports1–2
BKiwoom DRX1–2
BDetonatioN FocusMe0–2
TZETA DIVISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rex Regum Qeon
Paper Rex
38%8 map · cấm 3WWLWL
Lotus
75%8 map · cấm 1WWWWW
67%3 map · cấm 1WWL
Fracture
67%6 map · cấm 1WLLWW
40%5 map · cấm 3WWLLL
Pearl
33%3 map · cấm 3WLL
80%5 map · cấm 2WLWWW
Haven
0%2 map · cấm 9LL
67%3 map · cấm 2WWL
Ascent
67%3 map · cấm 4WLW
67%3 map · cấm 1WWL
Icebox
100%2 map · cấm 1WW
50%2 map · cấm 6LW
Split
50%2 map · cấm 2WL
0%1 map · cấm 1L
Abyss
0%1 map · cấm 1L
–
Bind
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA