Kết quả T1 vs Rex Regum Qeon (T1-RRQ): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 13/04/2025

77.1%Xác suất thắng trước trận22.9%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2025T1T1T1Rex Regum QeonRex Regum QeonRex Regum QeonVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl48 phút▶
T1Killjoy · Yoru · Astra · Sova · NeonPICK
13
Thủ6:6Công7:4
Rex Regum QeonNeon · Astra · Vyse · Yoru · Tejo
10
MAP 2Icebox48 phút▶
T1Sova · KAY/O · Reyna · Viper · Chamber
10
Công6:6Thủ4:7
Rex Regum QeonJett · KAY/O · Killjoy · Viper · TejoPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định40 phút▶
T1Raze · Viper · Fade · Omen · Iso
5
Thủ3:9Công2:4
Rex Regum QeonYoru · Tejo · Viper · Omen · Breach
13

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeteorKilljoy27824154+983%19437%11
iZuYoru26522168+683%17842%34
SylvanAstra21617159+278%14428%01
staxSova17515165-174%11935%01
BuZzNeon916216-1561%6018%48
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
monyetNeon24222162+670%15332%33
xfferoAstra23421158+678%20435%21
KushyVyse21718194-174%13130%10
JemkinYoru20016182-274%13646%82
crazyguyTejo11161610-1061%8310%12

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Ascent
  2. Rex Regum Qeon cấm Haven
  3. T1 chọn Pearl
  4. Rex Regum Qeon chọn Icebox
  5. T1 cấm Fracture
  6. Rex Regum Qeon cấm Split
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Rex Regum Qeon: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 139 điểm Elo: T1 1641, Rex Regum Qeon 1502.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: T1 thắng 2, Rex Regum Qeon thắng 0. T1 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Red Bull Home Ground APAC Qualifier season 5 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 8/10 trận, Rex Regum Qeon thắng 5/10. T1 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Rex Regum Qeon

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng54%
36Trận 12 tháng24
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 2
196ACS200
1.01K/D0.95
80%KAST70%
127ADR130
22Tuổi28
10/2024Ở đội từ03/2025
228eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiRex Regum Qeon
59% (64-45)Tỉ lệ thắng map52% (28-26)
13-7Map quyết định thắng–thua3-7
33%Thắng loạt không mất map nào70%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng khi tấn công56%
51%Thắng hiệp 180%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

T1T12thắng0thắngRex Regum QeonRex Regum Qeon

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của T1 và Rex Regum Qeon trước trận

T1 · thắng 8/10Rex Regum Qeon · thắng 5/10ThắngThua
147015311593165416411502147015311593165416411502
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Secret2–1
TNongshim RedForce2–0
TZETA DIVISION2–1
TG2 Esports3–2
TEDward Gaming3–1
TTeam Vitality2–1
BEDward Gaming1–2
TKiwoom DRX2–0
TTrace Esports2–0
BTeam Vitality0–2
TZETA DIVISION2–0
TTalon Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
BNongshim RedForce1–2
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports1–2
TDetonatioN FocusMe2–1
BPaper Rex1–2
BDetonatioN FocusMe1–2
TTrace Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Rex Regum Qeon
78%9 map · cấm 1WWWWW
Haven
75%4 mapWWLW
56%9 map · cấm 2WWWLW
Split
50%2 map · cấm 3WL
44%9 map · cấm 2LLWLW
Fracture
100%2 map · cấm 1WW
71%7 map · cấm 5WWLLW
Lotus
25%4 map · cấm 3WLLL
80%5 map · cấm 3WWWLW
Pearl
50%4 map · cấm 2LLWW
63%8 map · cấm 2WWLWW
Bind
–
0%2 map · cấm 10LL
Abyss
0%1 map · cấm 1L
50%2 mapWL
Icebox
–
–
Ascent
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA