Kết quả Gen.G Esports vs Paper Rex (Gen.G-PR): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 30/03/2025

51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus44 phút▶
Gen.G EsportsOmen · Vyse · Raze · Viper · FadePICK
13
Thủ7:5Công6:5
Paper RexWaylay · Viper · Breach · Tejo · Omen
10
MAP 2Fracture33 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Brimstone · Breach · Cypher · Tejo
6
Công4:8Thủ2:5
Paper RexBrimstone · Vyse · Neon · Breach · TejoPICK
13
MAP 3Havenmap quyết định31 phút▶
Gen.G EsportsOmen · Viper · Neon · Tejo · Killjoy
13
Công10:2Thủ3:2
Paper RexCypher · Yoru · Tejo · Breach · Omen
4

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronOmen28724146+1091%23335%33
SuggestVyse21617134+478%17123%43
t3xtureRaze20416183-274%17933%34
MunchkinViper17314126+278%16417%02
AshFade13312105+287%14535%00
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNWaylay26621172+470%16724%57
mindfreakViper20316153+161%12925%10
somethingBreach17412189-678%12146%21
d4v41Tejo151101710-783%11311%21
JingggOmen1028172-948%6727%32

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Icebox
  2. Paper Rex cấm Ascent
  3. Gen.G Esports chọn Lotus
  4. Paper Rex chọn Fracture
  5. Gen.G Esports cấm Split
  6. Paper Rex cấm Pearl
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Gen.G Esports 1504, Paper Rex 1496.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 4, Paper Rex thắng 3. Gen.G Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VALORANT Radiant Asia Invitational 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 6/10 trận, Paper Rex thắng 5/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Gen.G Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Paper Rex

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiPaper Rex
61% (74-47)Tỉ lệ thắng map61% (63-41)
11-9Map quyết định thắng–thua10-8
59%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
53%Round thắng khi tấn công63%
36%Thắng hiệp 122%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G Esports4thắng3thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gen.G Esports ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Paper Rex trước trận

Gen.G Esports · thắng 6/10Paper Rex · thắng 5/10
BBOOM Esports0–2
BT12–3
TTalon Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BKiwoom DRX0–2
TRex Regum Qeon2–1
BNRG0–3
TKiwoom DRX2–0
TSentinels2–0
TTalon Esports2–0
BKiwoom DRX1–2
BDetonatioN FocusMe0–2
TZETA DIVISION2–0
BT11–2
TXipto X Global3–0
TZETA DIVISION2–0
TKiwoom DRX2–0
BXipto X Global0–2
BWolves Esports1–2
TDetonatioN FocusMe3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Paper Rex
75%4 mapWWWL
Lotus
50%2 map · cấm 1LW
67%3 mapWWL
Haven
0%1 map · cấm 3L
33%3 mapLWL
Bind
0%1 mapL
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 4L
Fracture
100%2 mapWW
100%1 map · cấm 2W
Split
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 3L
Pearl
0%1 mapL
0%1 mapL
Ascent
–
–
Icebox
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA