Kết quả Gen.G Esports vs Rex Regum Qeon (Gen.G-RRQ): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 09/05/2025

Gen.G EsportsGen.G Esports#48 · Elo 15462Rex Regum QeonRex Regum Qeon#82 · Elo 15140
VCT Pacific Stage 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3phiên bản 10.07
56.9%Xác suất thắng trước trận43.1%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2025 · Chung kết nhánh trênGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsRex Regum QeonRex Regum QeonRex Regum QeonVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus40 phút▶
Gen.G EsportsRaze · Omen · Viper · Vyse · FadePICK
13
Công8:4Thủ5:1
Rex Regum QeonYoru · Tejo · Omen · Breach · Viper
5
MAP 2Icebox47 phút▶
Gen.G EsportsYoru · Killjoy · KAY/O · Tejo · Viper
13
Thủ7:5Công6:3
Rex Regum QeonJett · Killjoy · Tejo · KAY/O · ViperPICK
8

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureRaze29021101+1172%18226%46
KaronOmen2591685+883%16026%11
MunchkinViper22114103+483%14929%22
Foxy9Vyse1591083+283%10330%10
AshFade140996078%8135%10
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JemkinYoru22814141061%13434%55
KushyTejo1599143-567%11219%11
monyetOmen1489132-461%10941%00
crazyguyBreach1368153-761%8635%31
xfferoViper985142-950%6815%02

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Fracture
  2. Rex Regum Qeon cấm Haven
  3. Gen.G Esports chọn Lotus
  4. Rex Regum Qeon chọn Icebox
  5. Gen.G Esports cấm Pearl
  6. Rex Regum Qeon cấm Ascent
  7. Split còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.07 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Gen.G Esports vs Rex Regum Qeon

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Gen.G Esports vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gen.G Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Rex Regum Qeon trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Gen.G Esports7 trậnthắng 2-0 43%thắng 2-1 29%thua 1-2 14%thua 0-2 14%
Rex Regum Qeon6 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 33%thua 1-2 33%
Gen.G Esports · thắng 7/10Rex Regum Qeon · thắng 6/10ThắngThua
147015061542157815461514147015061542157815461514
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBOOM Esports2–0
TTalon Esports2–1
BKiwoom DRX1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BBOOM Esports0–2
BT12–3
TTalon Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TKiwoom DRX2–1
BTeam Secret1–2
TT12–1
TZETA DIVISION2–0
TTalon Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
BNongshim RedForce1–2
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports1–2
TDetonatioN FocusMe2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Rex Regum Qeon
86%7 mapWLWWW
Lotus
43%7 map · cấm 3WLWWL
67%6 mapWLWWL
Haven
80%5 map · cấm 1WWWLW
67%3 map · cấm 4LWW
Pearl
40%5 map · cấm 3LLLWW
33%3 map · cấm 2LLW
Ascent
67%3 map · cấm 1LWW
33%3 map · cấm 8LLW
Fracture
67%3 map · cấm 1LWW
67%3 map · cấm 4WLW
Split
50%2 map · cấm 6WL
33%3 mapLWL
Bind
–
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
0%1 map · cấm 1L
100%1 map · cấm 4W
Icebox
100%2 map · cấm 1WW

Liquipedia CC BY-SA

61% · 31 mapTất cả map28 map · 57%
54%Round thắng khi tấn công57%
57%Thắng hiệp 173%