Kết quả T1 vs Paper Rex (T1-PR): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 03/05/2025

70.6%Xác suất thắng trước trận29.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture33 phút▶
T1Neon · Vyse · Tejo · Brimstone · Breach
13
Thủ10:2Công3:1
Paper RexNeon · Raze · Breach · Killjoy · BrimstonePICK
3
MAP 2Ascent34 phút▶
T1Jett · Sova · Killjoy · KAY/O · OmenPICK
4
Công4:8Thủ0:5
Paper RexJett · Omen · KAY/O · Vyse · Fade
13
MAP 3Lotusmap quyết định30 phút▶
T1Tejo · Viper · Breach · Yoru · Omen
2
Công2:10Thủ0:3
Paper RexRaze · Yoru · Omen · Vyse · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzNeon33619105+981%20428%50
MeteorVyse2791885+1094%16530%12
iZuTejo2501683+888%14530%11
SylvanBrimstone1981088+294%14321%12
staxBreach138787-188%9119%12
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNNeon26715136+281%15821%41
JingggRaze19410132-369%13918%11
PatMenBreach1639148-550%11739%00
d4v41Killjoy1177153-869%7914%24
somethingBrimstone6511510-1463%5010%03

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. T1 cấm Icebox
  3. Paper Rex chọn Fracture
  4. T1 chọn Ascent
  5. Paper Rex cấm Pearl
  6. T1 cấm Split
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Paper Rex

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng50%
39Trận 12 tháng22
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 2
196ACS–
1.01K/D–
80%KAST–
127ADR–
22Tuổi26
10/2024Ở đội từ04/2021
228eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng3thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của T1 và Paper Rex trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T112 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 25%thua 1-2 25%thua 0-2 25%
Paper Rex5 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 20%thua 1-2 60%
T1 · thắng 6/10Paper Rex · thắng 5/10
BKiwoom DRX0–2
BTalon Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2
TTeam Secret2–1
TNongshim RedForce2–0
TZETA DIVISION2–1
TG2 Esports3–2
TEDward Gaming3–1
TTeam Vitality2–1
BEDward Gaming1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–1
BBOOM Esports1–2
BGen.G Esports1–2
BKiwoom DRX1–2
BDetonatioN FocusMe0–2
TZETA DIVISION2–0
BT11–2
TXipto X Global3–0
TZETA DIVISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Paper Rex
40%10 map · cấm 4LWLWL
Fracture
75%4 map · cấm 1LWWW
56%9 map · cấm 5LLWLL
Lotus
60%5 map · cấm 1WWLLW
70%10 map · cấm 1WWWWL
Haven
0%2 map · cấm 6LL
56%9 map · cấm 2WWWLW
Split
50%2 map · cấm 2WL
63%8 map · cấm 2WWLWW
Bind
0%1 mapL
83%6 map · cấm 3WWLWW
Pearl
33%3 map · cấm 1WLL
25%4 map · cấm 1WLLL
Icebox
100%1 map · cấm 1W
0%2 map · cấm 10LL
Abyss
0%1 map · cấm 1L
–
Ascent
50%2 map · cấm 3LW

Liquipedia CC BY-SA

55% · 58 mapTất cả map21 map · 48%
55%Round thắng khi tấn công53%
49%Thắng hiệp 140%