Kết quả BOOM Esports vs Paper Rex (BOOM-PR): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 04/05/2025

39%Xác suất thắng trước trận61%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2025 · Tứ kết nhánh dưới 2BOOM EsportsBOOM EsportsBOOM EsportsPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BOOM Esports vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus38 phút▶
BOOM EsportsOmen · Breach · Neon · Viper · Tejo
5
Công3:9Thủ2:4
Paper RexRaze · Omen · Vyse · Yoru · FadePICK
13
MAP 2Fracture45 phút▶
BOOM EsportsBrimstone · Killjoy · Breach · Tejo · NeonPICK
8
Thủ4:8Công4:5
Paper RexBreach · Raze · Brimstone · Neon · Killjoy
13

Bảng điểm tuyển thủ

BOOM Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dos9Omen28317172067%18537%21
NcSlasherBreach23913176-461%15919%02
famouzNeon1409171-850%8431%27
BerserXViper1125165-1144%8220%12
ShiroTejo935161-1150%7813%11
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JingggRaze3642883+2089%22421%40
f0rsakeNOmen236131215+189%13713%41
d4v41Vyse22214108+483%14619%10
somethingYoru2061488+689%14220%33
PatMenFade191131112+283%18130%01

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. BOOM Esports cấm Split
  3. Paper Rex chọn Lotus
  4. BOOM Esports chọn Fracture
  5. Paper Rex cấm Pearl
  6. BOOM Esports cấm Icebox
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BOOM Esports vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: BOOM Esports 1449, Paper Rex 1501.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BOOM Esports thắng 1, Paper Rex thắng 0. BOOM Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BOOM Esports thắng 6/10 trận, Paper Rex thắng 5/10. BOOM Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BOOM Esports vs Paper Rex

BOOM EsportsElo: #189
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BOOM EsportsĐộiPaper Rex
71% (50-20)Tỉ lệ thắng map59% (61-43)
4-4Map quyết định thắng–thua10-10
75%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
48%Round thắng khi tấn công53%
65%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BOOM Esports vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

BOOM EsportsBOOM Esports1thắng0thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BOOM Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BOOM Esports và Paper Rex trước trận

BOOM Esports · thắng 6/10Paper Rex · thắng 5/10
BGen.G Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–0
TKiwoom DRX2–1
TPaper Rex2–1
TGlobal Esports2–0
TGen.G Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
BT11–2
BZOL Esports0–1
TCNEsports1–0
TT12–1
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–1
BBOOM Esports1–2
BGen.G Esports1–2
BKiwoom DRX1–2
BDetonatioN FocusMe0–2
TZETA DIVISION2–0
BT11–2
TXipto X Global3–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BOOM Esports
Paper Rex
60%5 mapWLWWL
Ascent
67%3 map · cấm 3WLW
67%3 mapLWW
Fracture
60%5 map · cấm 1LLWWW
50%2 map · cấm 4LW
Lotus
67%6 map · cấm 1WWWLL
33%3 map · cấm 3LLW
Pearl
33%3 map · cấm 2WLL
67%3 map · cấm 2WWL
Haven
0%2 map · cấm 7LL
100%2 mapWW
Bind
0%1 mapL
0%1 map · cấm 7L
Split
50%2 map · cấm 2WL
100%1 mapW
Icebox
100%1 map · cấm 1W
–
Abyss
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA