Kết quả FUT Esports vs Enterprise Esports (FUT-EP): VCT EMEA Clash 2026, ngày 25/02/2026
VCT EMEA Clash 2026 · Group AlphaĐã kết thúc
48.6%Xác suất thắng trước trận51.4%
Xem lại
Xem lại từng map
FUT Esports vs Enterprise Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Công5:7Thủ0:6
Công7:5Thủ2:8
MAP 3Pearlmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MagnumViper | 282 | 19 | 11 | 7 | +8 | 83% | 181 | 35% | 2 | 2 |
| kozzyWaylay | 277 | 19 | 13 | 1 | +6 | 83% | 182 | 44% | 8 | 2 |
| LimeYoru | 184 | 12 | 11 | 4 | +1 | 89% | 130 | 23% | 0 | 2 |
| ProxhOmen | 175 | 12 | 9 | 9 | +3 | 78% | 119 | 34% | 1 | 0 |
| iluriTejo | 172 | 12 | 9 | 4 | +3 | 72% | 113 | 22% | 1 | 0 |
Cấm và chọn map
- Enterprise Esports cấm Breeze
- FUT Esports cấm Abyss
- Enterprise Esports chọn Split
- FUT Esports chọn Bind
- Enterprise Esports cấm Haven
- FUT Esports cấm Corrode
- Pearl còn lại làm map quyết định
Đội hình FUT Esports vs Enterprise Esports
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Phong độ của FUT Esports và Enterprise Esports trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
FUT Esports9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 22%thua 1-2 33%thua 0-2 11%
Enterprise Esports14 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 43%thua 1-2 7%
FUT Esports · thắng 6/10Enterprise Esports · thắng 9/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
53% · 15 mapTất cả map10 map · 70%
51%Round thắng khi tấn công61%
29%Thắng hiệp 167%



