Kết quả Fnatic vs FUT Esports (FNC-FUT): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 27/01/2026

FnaticFnatic#28 · Elo 15452FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports#18 · Elo 14831
VCT EMEA Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
63.1%Xác suất thắng trước trận36.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss37 phút▶
FnaticKAY/O · Vyse · Jett · Astra · Sova
13
Công10:2Thủ3:1
FUT EsportsKAY/O · Astra · Waylay · Cypher · SovaPICK
3
MAP 2Corrode72 phút▶
FnaticVyse · Sova · KAY/O · Waylay · AstraPICK
16
Thủ10:2Công2:10Thủ3:2Công1:4
FUT EsportsWaylay · Fade · Omen · Astra · KAY/O
18
MAP 3Splitmap quyết định69 phút▶
FnaticRaze · Viper · Yoru · Astra · Fade
16
Công7:5Thủ5:7Công2:1Thủ2:1
FUT EsportsNeon · Waylay · Fade · Astra · Viper
14

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VeqajKAY/O27215917+694%18525%10
AlfajerVyse2551681+888%16731%51
kaajakJett2371582+775%15757%32
BoasterAstra1991379+694%12923%20
crashiesSova1841177+494%11542%20
FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KROSTALYKAY/O20211151-456%11842%12
bahaAstra1769151-650%11750%03
xeusWaylay1408130-563%8654%11
yetujeyCypher1166140-850%7739%14
MrFaliNSova1045132-844%7470%03

Cấm và chọn map

  1. FUT Esports cấm Bind
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. FUT Esports chọn Abyss
  4. Fnatic chọn Corrode
  5. FUT Esports cấm Haven
  6. Fnatic cấm Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Fnatic vs FUT Esports

FnaticElo: #28
FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Fnatic vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic3thắng3thắngFUT EsportsFUT EsportsFUT Esports

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fnatic ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Fnatic và FUT Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Fnatic5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 0-2 40%
FUT Esports5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Fnatic · thắng 5/10FUT Esports · thắng 6/10ThắngThua
144814941539158515451483144814941539158515451483
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports0–2
BT12–3
TGen.G Esports2–0
TFULL SENSE2–1
BT10–2
TFULL SENSE2–0
BG2 Esports0–1
TT11–0
BZETA DIVISION0–1
TCloud91–0
BGentle Mates0–2
BTeam Liquid Academy1–2
TNuxeria Esport2–0
TEternal Fire2–1
TLost Puppies1–0
TGoFund4OmarHouse1–0
BGalatasaray Esports0–1
TCGN Esports3–2
T1907 Fenerbahçe Esports2–0
BBBL Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
FUT Esports
64%11 map · cấm 2WLWWW
Bind
0%1 mapL
60%10 map · cấm 5WWWLL
Haven
0%1 map · cấm 1L
50%8 map · cấm 4WLLWL
Abyss
0%1 mapL
29%7 map · cấm 1LWLLW
Ascent
0%1 mapL
80%5 map · cấm 7WWWLW
Corrode
–
60%5 map · cấm 2WLWWL
Lotus
–
50%4 map · cấm 1WWLL
Split
0%1 mapL
25%4 map · cấm 14LLLW
Sunset
0%1 map · cấm 1L
0%1 mapL
Breeze
–
100%1 map · cấm 1W
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA

53% · 57 mapTất cả map6 map · 0%
50%Round thắng khi tấn công33%
33%Thắng hiệp 10%