Kết quả GIANTX vs FUT Esports (GX-FUT): VCT EMEA Clash 2026, ngày 22/02/2026

GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 15470FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports#18 · Elo 15052
VCT EMEA Clash 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3
58.9%Xác suất thắng trước trận41.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind42 phút▶
GIANTXFade · Yoru · Brimstone · Waylay · Viper
5
Thủ3:9Công2:4
FUT EsportsViper · Brimstone · Waylay · Fade · YoruPICK
13
MAP 2Haven40 phút▶
GIANTXNeon · Sova · Yoru · Omen · CypherPICK
8
Công6:6Thủ2:7
FUT EsportsOmen · Neon · Fade · Killjoy · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CloudFade19513162-367%11236%41
westsideYoru17912152-350%11843%01
GRUBINHOBrimstone17211153-444%11125%04
araWaylay1538174-972%10132%02
FlicklessViper1468177-967%9317%42
FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yetujeyViper3622595+1689%22724%30
MrFaliNBrimstone263161111+594%14929%33
qRaxsWaylay20514107+467%11850%31
KROSTALYFade20514810+689%12732%10
xeusYoru17311144-383%10773%04

Cấm và chọn map

  1. FUT Esports cấm Abyss
  2. GIANTX cấm Corrode
  3. FUT Esports chọn Bind
  4. GIANTX chọn Haven
  5. FUT Esports cấm Breeze
  6. GIANTX cấm Pearl
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình GIANTX vs FUT Esports

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng60%
38Trận 12 tháng45
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
229ACS159
1.12K/D0.79
69%KAST75%
146ADR112
20Tuổi19
03/2025Ở đội từ11/2025
KROSTALYHồ sơ
FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

GIANTX vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX0thắng3thắngFUT EsportsFUT EsportsFUT Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FUT Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GIANTX và FUT Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

GIANTX11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 36%thua 1-2 9%thua 0-2 18%
FUT Esports8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 25%thua 1-2 38%thua 0-2 13%
GIANTX · thắng 7/10FUT Esports · thắng 6/10ThắngThua
145914941528156215471505145914941528156215471505
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TStallions Esports2–0
BTeam Liquid1–2
BTeam Vitality0–2
TTeam Heretics2–0
TPcific Esports2–1
BGentle Mates0–2
TEternal Fire2–1
TTeam Liquid Academy2–1
TNatus Vincere2–0
TRamboot Club2–1
TKarmine Corp2–1
TJoblife2–0
BKarmine Corp1–2
BFnatic1–2
BGentle Mates0–2
BTeam Liquid Academy1–2
TNuxeria Esport2–0
TEternal Fire2–1
TLost Puppies1–0
TGoFund4OmarHouse1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
FUT Esports
29%7 map · cấm 4WLLLL
Bind
100%1 map · cấm 2W
100%2 map · cấm 2WW
Split
50%4 mapWWLL
60%5 mapWWLWL
Sunset
–
75%4 map · cấm 2WWLW
Haven
0%1 map · cấm 4L
67%3 map · cấm 5WWL
Abyss
0%2 map · cấm 3LL
75%4 mapWWWL
Ascent
–
25%4 map · cấm 1LLLW
Lotus
–
33%3 map · cấm 1LLW
Breeze
0%1 mapL
50%2 mapLW
Pearl
50%2 map · cấm 1WL
0%1 map · cấm 9L
Corrode
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

50% · 36 mapTất cả map13 map · 46%
52%Round thắng khi tấn công47%
50%Thắng hiệp 123%