Kết quả MIBR vs G2 Esports (MIBR-G2): VCT Americas Stage 1 2025, ngày 03/05/2025

MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 15681G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16443
VCT Americas Stage 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LANphiên bản 10.07
30.3%Xác suất thắng trước trận69.7%
Xem lại
VCT Americas Stage 1 2025 · Chung kết nhánh dướiMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven57 phút▶
MIBRBreach · Omen · Jett · Tejo · CypherPICK
13
Thủ6:6Công7:4
G2 EsportsVyse · Astra · Yoru · Tejo · Breach
10
MAP 2Lotus62 phút▶
MIBRNeon · Viper · Breach · Tejo · Omen
13
Công5:7Thủ7:5Công1:1Thủ0:2
G2 EsportsTejo · Viper · Yoru · Omen · BreachPICK
15
MAP 3Split52 phút▶
MIBRJett · Tejo · Omen · Breach · ViperPICK
10
Công7:5Thủ3:8
G2 EsportsViper · Tejo · Yoru · Omen · Breach
13
MAP 4Ascent42 phút▶
MIBRTejo · Omen · Vyse · Jett · KAY/O
8
Thủ6:6Công2:7
G2 EsportsVyse · Omen · KAY/O · Waylay · TejoPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
artziNBreach256201412+670%17034%23
xenomOmen24520129+878%17033%11
aspasJett17414133+178%10141%42
VernoTejo16314133+165%12325%01
corteziaCypher15214183-470%9924%45
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
leafVyse23218185074%16022%50
valynAstra21818167+270%14447%33
jawgemoYoru18416162070%14034%24
trentTejo156101412-474%16020%03
JonahPBreach1248187-1070%8210%21

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Pearl
  2. G2 Esports cấm Icebox
  3. MIBR chọn Haven
  4. G2 Esports chọn Lotus
  5. MIBR chọn Split
  6. G2 Esports chọn Ascent
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.07 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MIBR vs G2 Esports

MIBRElo: #9
G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

MIBR vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng3thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MIBR và G2 Esports trước trận

MIBR · thắng 7/10G2 Esports · thắng 8/10
BSentinels0–2
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TFURIA Esports2–1
TNRG2–0
TCloud92–1
BG2 Esports1–2
TLeviatán Esports2–0
BSentinels1–3
TKRÜ Esports2–1
TEvil Geniuses2–1
T100 Thieves2–1
BSentinels1–2
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–1
TNRG2–0
TMIBR2–1
TFURIA Esports2–0
BT12–3
TEDward Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
G2 Esports
29%7 map · cấm 4LLWWL
Lotus
90%10 map · cấm 3LWWWW
75%8 map · cấm 4LWWWL
Split
50%6 map · cấm 5WLWLW
80%5 map · cấm 1WWWWL
Pearl
78%9 map · cấm 3WWWLL
67%3 map · cấm 3LWW
Haven
71%7 map · cấm 7WLWWL
75%4 mapWWWL
Abyss
80%5 mapWWLWW
100%5 mapWWWWW
Icebox
50%2 map · cấm 3LW
0%2 map · cấm 3LL
Ascent
75%4 map · cấm 2LWWW
0%2 mapLL
Bind
50%2 map · cấm 4WL
–
Fracture
50%4 map · cấm 9LLWW

Liquipedia CC BY-SA

61% · 36 mapTất cả map49 map · 71%
57%Round thắng khi tấn công54%
61%Thắng hiệp 172%

Đường đi tiếp

Lower bracket finalMIBRMIBRMIBR1G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports3Trận này