Kết quả G2 Esports vs T1 (G2-T1): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 02/03/2025

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16662T1T1#22 · Elo 16133
VCT Masters Bangkok 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
64%Xác suất thắng trước trận36%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus41 phút▶
G2 EsportsTejo · Viper · Yoru · Omen · BreachPICK
13
Công8:4Thủ5:1
T1Raze · Cypher · Iso · Omen · Sova
5
MAP 2Haven51 phút▶
G2 EsportsTejo · Yoru · Astra · Breach · Vyse
9
Công6:6Thủ3:7
T1Omen · Yoru · Cypher · Iso · SovaPICK
13
MAP 3Abyss45 phút▶
G2 EsportsSova · Yoru · Astra · Chamber · BreachPICK
13
Thủ4:8Công9:3
T1Tejo · Jett · Omen · Fade · Reyna
11
MAP 4Split63 phút▶
G2 EsportsOmen · Yoru · Viper · Breach · Tejo
13
Thủ8:4Công4:8Thủ1:1Công0:2
T1Viper · Omen · Yoru · Fade · RazePICK
15
MAP 5Pearlmap quyết định70 phút▶
G2 EsportsYoru · Astra · Vyse · Sova · Chamber
14
Công4:8Thủ8:4Công0:3Thủ2:1
T1Killjoy · Neon · Sova · Astra · Yoru
16

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
trentTejo296171110+672%21318%31
leafViper28021102+1189%15919%31
jawgemoYoru23716127+472%13324%13
valynOmen16810118-183%12228%13
JonahPBreach1249104-183%8269%20
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzRaze24213143-167%16217%34
iZuCypher21014132+167%13948%11
MeteorIso18411163-544%12031%23
SylvanOmen1608159-778%9926%21
staxSova1178152-756%8250%01

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Fracture
  2. G2 Esports cấm Bind
  3. G2 Esports chọn Lotus
  4. T1 chọn Haven
  5. G2 Esports chọn Abyss
  6. T1 chọn Split
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Esports vs T1

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL
jawgemoHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng72%
19Trận 12 tháng32
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
192ACS196
0.80K/D1.01
70%KAST80%
128ADR127
25Tuổi22
10/2024Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Esports vs T1: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports1thắng1thắngT1T1

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho T1 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và T1 trước trận

G2 Esports · thắng 9/10T1 · thắng 6/10
TEDward Gaming2–0
TTeam Vitality2–0
TTeam Liquid2–0
BEDward Gaming1–2
TTrace Esports2–0
TSentinels3–2
TSentinels2–0
TLeviatán Esports2–0
TCloud92–0
TCloud9 X Shopify Rebellion2–0
TEDward Gaming3–1
TTeam Vitality2–1
BEDward Gaming1–2
TKiwoom DRX2–0
TTrace Esports2–0
BTeam Vitality0–2
BKiwoom DRX2–3
TGen.G Esports3–2
BKiwoom DRX1–2
TTalon Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
T1
67%3 map · cấm 3WWL
Fracture
38%8 map · cấm 2LWLLL
100%5 map · cấm 3WWWWW
Lotus
80%5 map · cấm 3LWWWW
50%2 map · cấm 3LW
Bind
63%8 map · cấm 2WWLWW
100%4 map · cấm 1WWWW
Pearl
75%4 map · cấm 1LWWW
50%2 map · cấm 4LW
Split
50%6 map · cấm 1WWLLL
100%2 map · cấm 4WW
Haven
67%6 map · cấm 1WWWLL
75%4 mapWWLW
Abyss
0%1 map · cấm 10L

Liquipedia CC BY-SA

82% · 22 mapTất cả map38 map · 58%
55%Round thắng khi tấn công55%
72%Thắng hiệp 154%

Đường đi tiếp

Grand finalG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2T1T13Trận này
T1 vô địch
G2 Esports bị loại