Kết quả Trace Esports vs FunPlus Phoenix (TE-FPX): China Evolution Series Epilogue 2025, ngày 14/11/2025

65.9%Xác suất thắng trước trận34.1%
Xem lại
China Evolution Series Epilogue 2025 · Bán kết 2Trace EsportsTrace EsportsTrace EsportsFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Trace Esports vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven44 phút▶
Trace EsportsNeon · Viper · Killjoy · Omen · SovaPICK
6
Công4:8Thủ2:5
FunPlus PhoenixCypher · Neon · Sova · Omen · Viper
13
MAP 2Abyss49 phút▶
Trace EsportsYoru · Waylay · Cypher · Astra · Sova
13
Công8:4Thủ5:6
FunPlus PhoenixDeadlock · Waylay · Tejo · Astra · SovaPICK
10
MAP 3Bindmap quyết định37 phút▶
Trace EsportsYoru · Waylay · Viper · Brimstone · Fade
3
Công2:10Thủ1:3
FunPlus PhoenixDeadlock · Raze · Fade · Brimstone · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DeLbViper26716188-2–––––
MarT1nKilljoy23617161+1–––––
KaiNeon196141400–––––
LuoK1ngOmen1288155-7–––––
VivaSova854153-11–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BerLINSova345211013+11–––––
LifeNeon25619114+8–––––
AAAAYCypher19816124+4–––––
YorkOmen188141480–––––
SetrodViper1388128-4–––––

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Corrode
  2. FunPlus Phoenix cấm Split
  3. Trace Esports chọn Haven
  4. FunPlus Phoenix chọn Abyss
  5. Trace Esports cấm Pearl
  6. FunPlus Phoenix cấm Sunset
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Trace Esports vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: Trace Esports 1419, FunPlus Phoenix 1343.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Trace Esports thắng 2, FunPlus Phoenix thắng 3. FunPlus Phoenix thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Trace Esports thắng 5/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Trace Esports 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Trace Esports vs FunPlus Phoenix

Trace EsportsElo: #137
AAAAY
coconut

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Trace EsportsĐộiFunPlus Phoenix
49% (46-47)Tỉ lệ thắng map40% (21-32)
9-6Map quyết định thắng–thua7-3
53%Thắng loạt không mất map nào22%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng khi tấn công49%
47%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Trace Esports vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Trace Esports và FunPlus Phoenix trước trận

Trace Esports · thắng 5/10FunPlus Phoenix · thắng 5/10ThắngThua
131913611403144414191343131913611403144414191343
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTEC Esports2–0
BJD Gaming1–2
BEDward Gaming1–2
BTEC Esports0–2
TBilibili Gaming2–1
TEDward Gaming2–1
BTYLOO0–2
TJD Gaming2–1
BBilibili Gaming0–2
TZETA DIVISION2–1
TWolves Esports2–1
BWolves Esports0–3
BTEC Esports1–2
TNova Esports2–1
BAll Gamers1–2
BAll Gamers0–2
BXLG Gaming0–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TNova Esports2–1
TWolves Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Trace Esports
FunPlus Phoenix
40%5 map · cấm 1WLLLW
Haven
38%8 mapLLLWW
50%4 map · cấm 1WLLW
Sunset
50%6 mapLWLLW
33%3 map · cấm 1LLW
Bind
33%3 map · cấm 2LLW
100%3 map · cấm 1WWW
Icebox
0%2 map · cấm 3LL
50%2 map · cấm 2WL
Ascent
33%3 map · cấm 1LLW
33%3 map · cấm 3LWL
Lotus
100%1 map · cấm 7W
0%1 map · cấm 6L
Corrode
67%3 map · cấm 1WLW
–
Abyss
100%1 map · cấm 3W
–
Split
–
–
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA