Kết quả Gen.G Esports vs Global Esports (Gen.G-GE): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 13/04/2025

72.5%Xác suất thắng trước trận27.5%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2025Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Global Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven40 phút▶
Gen.G EsportsTejo · Omen · Viper · Killjoy · NeonPICK
13
Thủ8:4Công5:1
Global EsportsIso · Sova · Cypher · Omen · Jett
5
MAP 2Pearl43 phút▶
Gen.G EsportsKilljoy · Astra · Neon · KAY/O · Tejo
13
Thủ8:4Công5:3
Global EsportsSova · Jett · Killjoy · Astra · VysePICK
7

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AshTejo2371596+678%15837%10
KaronOmen21614118+372%13122%32
MunchkinViper20814127+272%15227%41
Foxy9Killjoy1931391+489%12527%41
t3xtureNeon18513122+172%11723%20
Global Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
UdoTanIso26816132+378%17335%35
Kr1stalSova16811132-267%11427%01
kellySCypher16610134-367%11016%13
PapiChuloOmen15511144-378%9518%01
DeryeonJett1275165-1167%9429%04

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Split
  2. Global Esports cấm Lotus
  3. Gen.G Esports chọn Haven
  4. Global Esports chọn Pearl
  5. Gen.G Esports cấm Fracture
  6. Global Esports cấm Icebox
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Global Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 112 điểm Elo: Gen.G Esports 1521, Global Esports 1409.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 1, Global Esports thắng 0. Gen.G Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 6/10 trận, Global Esports thắng 3/10. Gen.G Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Global Esports

Deryeon
IGL
Kr1stal
UdoTan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiGlobal Esports
62% (75-46)Tỉ lệ thắng map39% (13-20)
12-8Map quyết định thắng–thua2-3
57%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng khi tấn công44%
47%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Global Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Global Esports trước trận

Gen.G Esports · thắng 6/10Global Esports · thắng 3/10ThắngThua
138714721558164415211409138714721558164415211409
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BBOOM Esports0–2
BT12–3
TTalon Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BKiwoom DRX0–2
TRex Regum Qeon2–1
BNRG0–3
TKiwoom DRX2–0
BKiwoom DRX0–2
BBOOM Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–0
BDetonatioN FocusMe0–2
BTalon Esports1–2
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports0–2
BT11–2
TBleed eSports2–0
BTeam Secret0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Global Esports
83%6 mapWWLWW
Lotus
33%3 map · cấm 1LWL
75%4 mapWWLW
Haven
0%1 map · cấm 4L
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
0%3 mapLLL
100%1 map · cấm 3W
Split
50%4 mapLLWW
33%3 mapLWL
Bind
–
33%3 map · cấm 4LLW
Fracture
–
0%1 map · cấm 4L
Pearl
100%2 mapWW
0%1 map · cấm 1L
Ascent
0%1 map · cấm 2L
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA