Kết quả TEC Esports vs JD Gaming (TEC-JDG): VCT China Kickoff 2026, ngày 04/02/2026

31.8%Xác suất thắng trước trận68.2%
Xem lại
VCT China Kickoff 2026 · Nhánh dưới vòng 2 Trận 2TEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsJD GamingJD GamingJD GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs JD Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind45 phút▶
TEC EsportsBrimstone · Chamber · Skye · Waylay · Viper
13
Công10:2Thủ3:3
JD GamingBrimstone · Viper · Fade · Raze · YoruPICK
5
MAP 2Haven51 phút▶
TEC EsportsOmen · Killjoy · Sova · Neon · ViperPICK
10
Công5:7Thủ5:6
JD GamingOmen · Cypher · Sova · Neon · Yoru
13
MAP 3Splitmap quyết định47 phút▶
TEC EsportsOmen · Neon · Fade · Yoru · Viper
8
Công2:10Thủ6:3
JD GamingOmen · Viper · Fade · Raze · Yoru
13

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AboChamber3312371+16–––––
CoCoViper2261475+7–––––
HaodongBrimstone2151465+8–––––
lucasSkye1561281+4–––––
dynamiteWaylay1499910–––––
JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YuicawViper17110143-4–––––
jkuroBrimstone1599147-5–––––
coconutFade1548167-8–––––
stewRaze1248130-5–––––
zheYoru352151-13–––––

Cấm và chọn map

  1. JD Gaming cấm Breeze
  2. TEC Esports cấm Pearl
  3. JD Gaming chọn Bind
  4. TEC Esports chọn Haven
  5. JD Gaming cấm Corrode
  6. TEC Esports cấm Abyss
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TEC Esports vs JD Gaming

TEC EsportsElo: #118
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng14%
1Trận 12 tháng7
0/110 trận gần nhất1/7
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
194ACS196
0.96K/D1.03
22Tuổi22
05/2025Ở đội từ01/2026
coconut
coconutHồ sơ
JD GamingElo: #79
coconut
jkuroIGL
Stew

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TEC Esports vs JD Gaming: các lần gặp trước trận này

TEC EsportsTEC Esports2thắng6thắngJD GamingJD Gaming

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho JD Gaming ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và JD Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

JD Gaming6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 33%thua 1-2 50%
TEC Esports · thắng 5/10JD Gaming · thắng 7/10ThắngThua
130313551406145813181406130313551406145813181406
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTYLOO1–2
TWolves Esports2–1
BJD Gaming1–2
BTrace Esports0–2
BJD Gaming0–3
TFunPlus Phoenix2–1
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BJD Gaming1–2
TFunPlus Phoenix2–1
BTrace Esports1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–1
TTrace Esports3–2
BNova Esports1–2
TAny Questions Gaming2–0
TTEC Esports3–0
TWolves Esports2–1
TTrace Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
JD Gaming
71%7 mapWLLWW
Haven
88%8 map · cấm 2WLWWW
33%3 mapLWL
Lotus
100%4 mapWWWW
33%3 map · cấm 3LLW
Corrode
33%3 map · cấm 3LLW
50%2 map · cấm 1WL
Sunset
25%4 map · cấm 1LLWL
0%1 map · cấm 4L
Abyss
75%4 map · cấm 4WWWL
33%3 map · cấm 1WLL
Bind
100%1 map · cấm 5W
0%1 mapL
Split
0%3 map · cấm 1LLL
50%2 map · cấm 1WL
Breeze
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 1L
Ascent
100%2 map · cấm 1WW
–
Pearl
67%3 map · cấm 2LWW

Liquipedia CC BY-SA

43% · 23 mapTất cả map33 map · 64%
45%Round thắng khi tấn công56%
55%Thắng hiệp 168%