Kết quả JD Gaming vs FunPlus Phoenix (JDG-FPX): VCT China Kickoff 2026, ngày 01/02/2026

61%Xác suất thắng trước trận39%
Xem lại
VCT China Kickoff 2026 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 2JD GamingJD GamingJD GamingFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

JD Gaming vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl39 phút▶
JD GamingSova · Astra · Neon · Killjoy · YoruPICK
5
Công5:7Thủ0:6
FunPlus PhoenixKilljoy · KAY/O · Neon · Tejo · Brimstone
13
MAP 2Bind38 phút▶
JD GamingFade · Brimstone · Raze · Viper · Yoru
13
Thủ10:2Công3:1
FunPlus PhoenixViper · Fade · Raze · Yoru · BrimstonePICK
3
MAP 3Havenmap quyết định45 phút▶
JD GamingSova · Omen · Neon · Cypher · Yoru
13
Thủ6:6Công7:1
FunPlus PhoenixKilljoy · Sova · Neon · Viper · Omen
7

Bảng điểm tuyển thủ

JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YuicawKilljoy221141410–––––
stewNeon18511144-3–––––
jkuroAstra15510155-5–––––
coconutSova1359152-6–––––
zheYoru1186164-10–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AAAAYKilljoy3472571+18–––––
LifeNeon247141470–––––
BerLINKAY/O215141015+4–––––
sScaryBrimstone1971399+4–––––
SetrodTejo1098107-2–––––

Cấm và chọn map

  1. JD Gaming cấm Breeze
  2. FunPlus Phoenix cấm Split
  3. JD Gaming chọn Pearl
  4. FunPlus Phoenix chọn Bind
  5. JD Gaming cấm Corrode
  6. FunPlus Phoenix cấm Abyss
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

JD Gaming vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: JD Gaming 1402, FunPlus Phoenix 1350.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: JD Gaming thắng 0, FunPlus Phoenix thắng 1. FunPlus Phoenix thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JD Gaming thắng 7/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 5/10. JD Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho JD Gaming 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JD Gaming vs FunPlus Phoenix

JD GamingElo: #79
jkuroIGL
Stew
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng40%
–Trận 12 tháng5
–10 trận gần nhất2/5
–Chuỗi hiện tạithắng 2
199ACS–
1.00K/D–
20Tuổi–
02/2024Ở đội từ–
77evenHồ sơ
AAAAY
coconut

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JD GamingĐộiFunPlus Phoenix
49% (33-35)Tỉ lệ thắng map42% (27-38)
5-9Map quyết định thắng–thua7-3
55%Thắng loạt không mất map nào20%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng khi tấn công48%
69%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JD Gaming vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

JD GamingJD Gaming0thắng1thắngFunPlus PhoenixFunPlus Phoenix

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của JD Gaming và FunPlus Phoenix trước trận

JD Gaming · thắng 7/10FunPlus Phoenix · thắng 5/10ThắngThua
134213811419145814021350134213811419145814021350
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTrace Esports1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–1
TTrace Esports3–2
BNova Esports1–2
TAny Questions Gaming2–0
TTEC Esports3–0
TWolves Esports2–1
TTrace Esports2–1
TXLG Gaming2–0
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
TNova Esports1–0
BGen.G Esports0–1
TPaper Rex1–0
BTrace Esports1–2
TNova Esports3–1
TTrace Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

JD Gaming
FunPlus Phoenix
86%7 map · cấm 2WWWWL
Haven
44%9 map · cấm 3LWLWL
25%4 map · cấm 1LWLL
Sunset
60%5 map · cấm 1WWLWL
75%4 map · cấm 4LWWW
Abyss
33%3 map · cấm 6LLW
–
Bind
57%7 map · cấm 1LLWWW
0%3 map · cấm 1LLL
Split
0%3 map · cấm 8LLL
33%3 map · cấm 2WLL
Corrode
67%3 map · cấm 3WWL
100%4 mapWWWW
Lotus
100%1 map · cấm 2W
100%2 map · cấm 2WW
Pearl
0%2 map · cấm 7LL
100%2 map · cấm 1WW
Ascent
0%1 map · cấm 1L
0%1 mapL
Breeze
–

Liquipedia CC BY-SA