Kết quả TYLOO vs Trace Esports (TYLOO-TE): VCT China Kickoff 2026, ngày 05/02/2026

53.2%Xác suất thắng trước trận46.8%
Xem lại
VCT China Kickoff 2026 · Nhánh dưới vòng 3 Trận 1TYLOOTYLOOTYLOOTrace EsportsTrace EsportsTrace EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven42 phút▶
TYLOOOmen · Viper · Killjoy · Neon · SovaPICK
13
Công9:3Thủ4:4
Trace EsportsNeon · Viper · Killjoy · Omen · Sova
7
MAP 2Abyss52 phút▶
TYLOOAstra · Veto · Yoru · Waylay · Sova
14
Công7:5Thủ5:7OT Công1:0OT Thủ1:0
Trace EsportsYoru · Waylay · Breach · Astra · SovaPICK
12

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ScalesViper26020125+8–––––
SplashNeon246171750–––––
sword9Sova21518106+8–––––
slowlyKilljoy14210124-2–––––
ErvOmen1128117-3–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
deLbViper25918143+4–––––
KaiNeon25218135+5–––––
FengFKilljoy1429151-6–––––
VivaSova1428147-6–––––
LuoK1ngOmen1419177-8–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Split
  2. Trace Esports cấm Pearl
  3. TYLOO chọn Haven
  4. Trace Esports chọn Abyss
  5. TYLOO cấm Corrode
  6. Trace Esports cấm Bind
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs Trace Esports

TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash
sword9IGL
Trace EsportsElo: #136

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO1thắng3thắngTrace EsportsTrace Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Trace Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Trace Esports7 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 43%thua 1-2 29%thua 0-2 14%
TYLOO · thắng 5/10Trace Esports · thắng 4/10ThắngThua
132313581393142713731358132313581393142713731358
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–1
TNova Esports2–0
BEDward Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0
BTEC Esports1–2
BEDward Gaming0–2
BBilibili Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TJD Gaming2–1
TWolves Esports2–1
BBilibili Gaming0–2
TJD Gaming2–1
BWolves Esports1–2
BEDward Gaming0–3
TFunPlus Phoenix2–1
BJD Gaming2–3
BFunPlus Phoenix1–2
TTEC Esports2–0
BJD Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
Trace Esports
33%3 map · cấm 2LLW
Haven
17%6 map · cấm 2LLLLW
67%3 mapWWL
Split
80%5 mapWWLWW
0%2 map · cấm 2LL
Bind
33%6 map · cấm 2WLLLL
0%1 map · cấm 2L
Abyss
50%6 map · cấm 1LLWWL
75%4 map · cấm 2WWLW
Corrode
100%1 map · cấm 6W
50%2 map · cấm 1WL
Pearl
0%2 map · cấm 5LL
0%2 mapLL
Lotus
50%2 mapLW
–
Sunset
67%3 map · cấm 1WWL
0%1 map · cấm 1L
Ascent
0%1 map · cấm 1L
100%1 map · cấm 3W
Breeze
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA

45% · 20 mapTất cả map33 map · 42%
53%Round thắng khi tấn công51%
45%Thắng hiệp 143%