Kết quả FunPlus Phoenix vs Trace Esports (FPX-TE): Esports Shanghai Masters 2025, ngày 04/12/2025

47.3%Xác suất thắng trước trận52.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FunPlus Phoenix vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split42 phút
FunPlus PhoenixWaylay · Omen · Fade · Viper · Yoru
9
Công4:8Thủ5:5
Trace EsportsOmen · Waylay · Viper · Skye · NeonPICK
13
MAP 2Bind63 phút
FunPlus PhoenixRaze · Brimstone · Fade · Deadlock · ViperPICK
14
Công8:4Thủ4:8OT Công1:0OT Thủ1:0
Trace EsportsKAY/O · Brimstone · Viper · Fade · Neon
12
MAP 3Abyssmap quyết định56 phút
FunPlus PhoenixWaylay · Astra · Tejo · Deadlock · Sova
12
Thủ5:7Công7:5OT Thủ0:1OT Công0:1
Trace EsportsAstra · Breach · Waylay · Sova · Yoru
14

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BerLINFade281221810+4–––––
sScaryOmen21915217-6–––––
SetrodYoru19312198-7–––––
AAAAYViper18015169-1–––––
LifeWaylay16013182-5–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiNeon31423165+7–––––
deLbViper28924186+6–––––
VivaSkye223191411+5–––––
FengFWaylay17114164-2–––––
XleleOmen154121313-1–––––

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Corrode
  2. FunPlus Phoenix cấm Pearl
  3. Trace Esports chọn Split
  4. FunPlus Phoenix chọn Bind
  5. Trace Esports cấm Sunset
  6. FunPlus Phoenix cấm Haven
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs Trace Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1359, Trace Esports 1371.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 4, Trace Esports thắng 2. FunPlus Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Epilogue 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 5/10 trận, Trace Esports thắng 4/10. FunPlus Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Trace Esports 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs Trace Esports

AAAAY
BerLINIGL
Life
Trace EsportsElo: #137

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiTrace Esports
43% (26-34)Tỉ lệ thắng map49% (42-44)
8-3Map quyết định thắng–thua8-7
18%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng khi tấn công45%
55%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và Trace Esports trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 5/10Trace Esports · thắng 4/10ThắngThua
131913571396143513721404131913571396143513721404
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNova Esports3–1
TTrace Esports2–1
TWolves Esports2–1
BWolves Esports0–3
BTEC Esports1–2
TNova Esports2–1
BAll Gamers1–2
BAll Gamers0–2
BXLG Gaming0–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BJD Gaming2–3
BFunPlus Phoenix1–2
TTEC Esports2–0
BJD Gaming1–2
BEDward Gaming1–2
BTEC Esports0–2
TBilibili Gaming2–1
TEDward Gaming2–1
BTYLOO0–2
TJD Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Trace Esports
40%10 mapLLLWL
Haven
29%7 map · cấm 1LLWLL
57%7 map · cấm 1LLWLW
Sunset
60%5 map · cấm 1WWLLW
60%5 map · cấm 2WLLWW
Bind
25%4 map · cấm 1LWLL
75%4 map · cấm 1WLWW
Corrode
0%1 map · cấm 8L
33%3 map · cấm 1WLL
Ascent
50%2 map · cấm 2LW
0%2 map · cấm 3LL
Icebox
100%3 map · cấm 1WWW
50%2 map · cấm 3WL
Abyss
50%2 map · cấm 1LW
100%1 map · cấm 7W
Lotus
33%3 map · cấm 3LWL
–
Pearl
0%1 map · cấm 1L
–
Split
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA