Kết quả NRG vs Passion UA (NRG-PSSN.UA): FRAG Season 20 2026, ngày 26/04/2026

NRGNRGNRG#41 · Elo 17881Passion UAPassion UAPassion UAElo 17102
FRAG Season 20 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
66.4%Xác suất thắng trước trận33.6%
Map 1Passion UAPassion UAthắngMap 2NRGNRGthắngMap 3Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NRG vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 78 điểm Elo: NRG 1788, Passion UA 1710.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NRG thắng 1, Passion UA thắng 0. NRG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Ace North American Masters Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 4/10 trận, Passion UA thắng 5/10. Passion UA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Passion UA

NRGElo: #41VRS: #47
Grim
IGL
oSeeAWP
Sonic
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng60%
48Trận 12 tháng68
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
26Tuổi19
12/2023Ở đội từ03/2026
720eDPI1120
Passion UAVRS: #223
JTIGL
AWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiPassion UA
60% (108-71)Tỉ lệ thắng map52% (165-152)
12-9Map quyết định thắng–thua33-22
67%Thắng loạt không mất map nào52%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT49%
43%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG1thắng0thắngPassion UAPassion UAPassion UA

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NRG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NRG và Passion UA trước trận

NRG · thắng 4/10Passion UA · thắng 5/10ThắngThua
169617461797184717891710169617461797184717891710
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLAG Gaming2–0
TFoxtrot Esports2–0
BLegacy0–2
BEYEBALLERS0–2
BFUT Esports0–2
TVoca2–0
BFURIA1–2
TB82–0
BTeam Falcons0–2
BNIP1–2
TNuTorious2–0
BFisher College0–2
TAGA2–0
BB80–2
BFURIA0–2
BSangal1–2
TBESTIA2–0
TASTRAL2–0
TPURE2–1
BAlliance0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRGThắng %Passion UA
63%8 mapWLWWL
Mirage
27%15 mapLLWLL
11%9 mapLLLLL
Dust II
44%9 mapLWLWL
0%6 mapLLLLL
Nuke
42%12 mapWLWLL
50%8 mapLLWWL
Inferno
56%9 mapLWLLW
50%2 mapWL
Overpass
45%11 mapLLLWL
0%2 mapLL
Anubis
29%7 mapLLWWL
50%6 mapWWLWL
Ancient
–
0%1 mapL
Train
50%4 mapWWLL

Liquipedia CC BY-SA