Kết quả Astralis vs fnatic (AST-FNC): Stake Ranked Episode 5 2026, ngày 27/10/2026

63%Xác suất thắng trước trận37%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Astralis vs fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache40 phút
Astralis
6
CT1:11T5:2
fnatic
13
MAP 2Ancient36 phút
Astralis
6
T4:8CT2:5
fnatic
13

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: Astralis 1860, fnatic 1798.
  • Đối đầuĐối đầu 35 lần từ 2024: Astralis thắng 25, fnatic thắng 10. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 7/10 trận, fnatic thắng 6/10. Astralis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 63% khả năng thắng.

Đội hình Astralis vs fnatic

AstralisElo: #19VRS: #10
AWP
phzyAWP
IGL
Staehr
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng58%
80Trận 12 tháng107
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
19Tuổi22
10/2026Ở đội từ03/2025
560eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộifnatic
53% (104-93)Tỉ lệ thắng map58% (147-108)
23-12Map quyết định thắng–thua21-21
45%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT57%
63%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs fnatic: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis25thắng10thắngfnaticfnatic

35 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 35 lần gặp

Phong độ của Astralis và fnatic trước trận

Astralis · thắng 7/10fnatic · thắng 6/10ThắngThua
177518101844187818631810177518101844187818631810
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR1–2
THOTU2–1
TSashi Esport2–0
TNemiga3–1
TLuminosity2–1
Tfnatic2–0
TBIG2–1
TFaZe2–1
BAlliance1–2
B100 Thieves1–2
BPRIVATE0–2
BPARIVISION1–2
TLiquid2–0
BHeroic0–2
THOTU2–0
TSashi Esport2–0
BHOTU0–2
THOTU2–1
TK272–1
TPhantom2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %fnatic
73%15 mapWWWLW
Ancient
70%10 mapLWWLL
45%11 mapWLLLW
Inferno
80%10 mapLWWWL
80%10 mapWWWWL
Cache
63%8 mapLWWLW
50%10 mapWLWWL
Mirage
50%6 mapWLLWL
29%7 mapLLLWL
Dust II
50%8 mapLLWLL
36%14 mapLWWWW
Nuke
–
0%1 mapL
Anubis
57%7 mapWWLWW
0%2 mapLL
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp