Kết quả MIBR vs Eternal Fire (MIBR-EF): Stake Ranked Episode 5 2026, ngày 27/10/2026

68.8%Xác suất thắng trước trận31.2%
Xem lại
Stake Ranked Episode 5 2026 · Tứ kết nhánh trên 4MIBRMIBRMIBRMIBRMIBREternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠIYouTube · cs2.Streams · EN

MIBR vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient49 phút
MIBR
10
CT6:6T4:7
Eternal Fire
13
MAP 2Mirage45 phút
MIBR
13
T5:7CT8:3
Eternal Fire
10
MAP 3Anubis54 phút
MIBR
13
T7:5CT6:5
Eternal Fire
10

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: MIBR 1876, Eternal Fire 1785.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: MIBR thắng 1, Eternal Fire thắng 6. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Beijing: Global Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 69% khả năng thắng.

Đội hình MIBR vs Eternal Fire

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng62%
71Trận 12 tháng74
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
07/2026Ở đội từ04/2026
960eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiEternal Fire
61% (114-72)Tỉ lệ thắng map55% (184-152)
15-12Map quyết định thắng–thua30-27
67%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT55%
53%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng6thắngEternal FireEternal Fire

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của MIBR và Eternal Fire trước trận

MIBR · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 6/10ThắngThua
175117951839188318581788175117951839188318581788
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNIP1–2
T100 Thieves2–0
TAstralis2–1
TBC.Game Esports2–1
TEnvy2–0
BBC.Game Esports1–2
BFURIA0–2
TNRG2–0
Tmagic2–1
BFURIA1–2
TSinners2–1
TJiJieHao2–1
BSinners1–2
TBC.Game Esports2–1
TBASEMENT BOYS2–1
TInfinite2–0
BNuclear TigeRES0–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BNIP0–2
TJiJieHao2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Eternal Fire
50%18 mapLWWWL
Mirage
0%2 mapLL
53%15 mapWWWWL
Inferno
0%1 mapL
50%14 mapWWWLL
Ancient
50%2 mapWL
42%12 mapLLLLW
Nuke
100%1 mapW
71%7 mapLWLWW
Cache
–
80%5 mapWWWLW
Anubis
50%2 mapLW
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapLW
–
Dust II
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp