Kết quả fnatic vs Liquid (FNC-TL): 1win Private Club Season 2 2026, ngày 19/10/2026

43.9%Xác suất thắng trước trận56.1%
Xem lại
1win Private Club Season 2 2026 · Tứ kết nhánh trên 4fnaticfnaticfnaticLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · Life on Long · EN

Clip hay của trận

Xem trên Twitch · stariy_bog ↗

fnatic vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno42 phút
fnatic
13
CT7:5T6:2
Liquid
7
MAP 2Cache35 phút
fnatic
13
T8:4CT5:0
Liquid
4

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: fnatic 1806, Liquid 1835.
  • Đối đầuĐối đầu 19 lần từ 2024: fnatic thắng 5, Liquid thắng 14. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Pulse Beat I 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 7/10 trận, Liquid thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 56% khả năng thắng.

Đội hình fnatic vs Liquid

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng60%
105Trận 12 tháng105
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi17
03/2025Ở đội từ07/2026
800eDPI–
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiLiquid
57% (144-108)Tỉ lệ thắng map51% (87-83)
21-20Map quyết định thắng–thua16-11
64%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT54%
57%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Liquid: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic5thắng14thắngLiquidLiquidLiquid

19 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 19 lần gặp

Phong độ của fnatic và Liquid trước trận

fnatic · thắng 7/10Liquid · thắng 7/10ThắngThua
176317901818184618021838176317901818184618021838
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHeroic0–2
THOTU2–0
TSashi Esport2–0
BHOTU0–2
THOTU2–1
TK272–1
TPhantom2–1
BAstralis0–2
TAlliance2–0
TB82–0
BNIP1–2
TJiJieHao2–0
B100 Thieves1–2
TBBL2–1
TWildcard2–0
TM802–0
TNRG2–0
TChicken Coop Esports2–0
BBBL0–1
T3DMAX1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Liquid
88%8 mapWWLWW
Inferno
78%9 mapWWWWL
57%7 mapWLLWL
Dust II
20%10 mapLWLWL
50%6 mapLWLLW
Mirage
64%11 mapWWLWW
57%7 mapWWLWW
Anubis
71%7 mapWWWLW
60%5 mapWLWWL
Cache
63%8 mapLWWWW
78%9 mapWLLWW
Ancient
50%2 mapWL
–
Nuke
55%11 mapLLLWW
50%2 mapWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp