Kết quả fnatic vs PARIVISION (FNC-PRV): 1win Private Club Season 2 2026, ngày 20/10/2026

43.7%Xác suất thắng trước trận56.3%
Xem lại
1win Private Club Season 2 2026 · Bán kết nhánh trên 2fnaticfnaticfnaticPARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONVS
XEM LẠITwitch · stariy_bog · RU

Clip hay của trận

Xem trên Twitch · stariy_bog ↗

fnatic vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache49 phút
fnatic
13
T9:3CT4:7
PARIVISION
10
MAP 2Ancient49 phút
fnatic
10
CT7:5T3:8
PARIVISION
13
MAP 3Inferno75 phút
fnatic
14
CT8:4T4:8OT1 T1:2OT1 CT1:2
PARIVISION
16

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: fnatic 1837, PARIVISION 1866.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: fnatic thắng 2, PARIVISION thắng 3. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 7/10 trận, PARIVISION thắng 4/10. fnatic đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 56% khả năng thắng.

Đội hình fnatic vs PARIVISION

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng53%
105Trận 12 tháng80
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi28
03/2025Ở đội từ01/2025
800eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
FL1T
HObbit
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiPARIVISION
57% (146-108)Tỉ lệ thắng map52% (94-87)
21-20Map quyết định thắng–thua16-14
65%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map54 phút
58%Round thắng ở bên CT51%
59%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic2thắng3thắngPARIVISIONPARIVISION

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của fnatic và PARIVISION trước trận

fnatic · thắng 7/10PARIVISION · thắng 4/10ThắngThua
177618061837186718261859177618061837186718261859
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLiquid2–0
BHeroic0–2
THOTU2–0
TSashi Esport2–0
BHOTU0–2
THOTU2–1
TK272–1
TPhantom2–1
BAstralis0–2
TAlliance2–0
Tmagic2–0
BBetBoom Team1–2
BLegacy0–2
BVitality0–2
TNatus Vincere2–1
TG22–1
BFURIA1–2
BSpirit1–2
TLegacy2–1
Bmagic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %PARIVISION
78%9 mapWLLWW
Ancient
68%19 mapWWWWW
89%9 mapWLWWW
Inferno
21%14 mapLLWLW
57%7 mapWLLWL
Dust II
44%16 mapLLLLL
50%6 mapLWLLW
Mirage
43%14 mapWLLWL
57%7 mapWWLWW
Anubis
17%6 mapLLLWL
67%6 mapLWWLW
Cache
25%4 mapWLLL
50%2 mapWL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp