Kết quả FURIA vs B8: ESL Pro League Season 23 2026, ngày 06/03/2026

86.5%Xác suất thắng trước trận13.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage45 phút▶
FURIA
8
CT5:7T3:6
B8
13
MAP 2Overpass41 phút▶
FURIA
13
T11:1CT2:1
B8
2
MAP 3Dust II41 phút▶
FURIA
6
T4:8CT2:5
B8
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 209 điểm Elo: FURIA 1993, B8 1784.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FURIA thắng 3, B8 thắng 0. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, B8 thắng 2/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs B8

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng33%
47Trận 12 tháng6
7/1010 trận gần nhất2/6
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi16
05/2025Ở đội từ02/2026
800eDPI–
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiB8
61% (140-91)Tỉ lệ thắng map53% (94-82)
22-17Map quyết định thắng–thua17-13
59%Thắng loạt không mất map nào50%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
59%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs B8: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA3thắng0thắngB8B8B8

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FURIA và B8 trước trận

FURIA · thắng 7/10B8 · thắng 2/10ThắngThua
177318461920199319721788177318461920199319721788
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ1–2
TPARIVISION2–1
BTeam Falcons1–2
TFUT Esports2–1
TB82–0
BVitality1–3
TSpirit2–1
TAurora Gaming2–0
TAstralis2–1
TNatus Vincere2–1
BAurora Gaming0–2
BThe MongolZ1–2
THeroic2–0
BFURIA0–2
BpaiN0–2
BNRG1–2
BNatus Vincere0–2
TpaiN2–0
BVitality0–1
BMOUZ0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %B8
59%27 mapWLWWL
Mirage
56%18 mapLWLLL
59%27 mapLLWLL
Inferno
30%10 mapLLLWW
65%20 mapWWLWW
Dust II
36%14 mapLWWWW
73%22 mapWLLLW
Overpass
20%5 mapLLLLW
78%18 mapWWWLL
Nuke
50%2 mapLW
100%1 mapW
Ancient
67%18 mapLWLWW
70%10 mapWWLWL
Train
38%8 mapLLLWW
75%4 mapWWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA