Kết quả FURIA vs paiN: ESL Pro League Season 23 2026, ngày 09/03/2026

83.8%Xác suất thắng trước trận16.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno45 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:3
paiN
6
MAP 2Dust II50 phút▶
FURIA
13
T10:2CT3:6
paiN
8

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 186 điểm Elo: FURIA 1945, paiN 1759.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: FURIA thắng 4, paiN thắng 2. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Rivals Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, paiN thắng 4/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs paiN

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng44%
50Trận 12 tháng64
5/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi21
05/2025Ở đội từ11/2023
800eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộipaiN
61% (140-91)Tỉ lệ thắng map41% (63-92)
22-17Map quyết định thắng–thua13-10
59%Thắng loạt không mất map nào48%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
57%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs paiN: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA4thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của FURIA và paiN trước trận

FURIA · thắng 5/10paiN · thắng 4/10ThắngThua
171018041899199319431760171018041899199319431760
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THeroic2–1
B3DMAX0–2
BB81–2
BThe MongolZ1–2
TPARIVISION2–1
BTeam Falcons1–2
TFUT Esports2–1
TB82–0
BVitality1–3
TSpirit2–1
BAurora Gaming0–2
TFaZe2–1
BThe MongolZ0–2
TG22–0
TPassion UA2–1
BPARIVISION0–2
T3DMAX2–1
BG20–2
BAurora Gaming1–2
BThe MongolZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %paiN
57%28 mapLWWLL
Mirage
47%19 mapWLWWL
61%28 mapLWLLW
Inferno
62%13 mapWWWLW
61%23 mapWWLLW
Dust II
29%17 mapLLLLL
78%18 mapWWWLL
Nuke
62%21 mapLWLWW
68%25 mapLWWLL
Overpass
22%9 mapLLLLL
70%10 mapWWLWL
Train
–
100%1 mapW
Ancient
14%7 mapLLLLW
75%4 mapWWWL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA