Kết quả TYLOO vs Sinners (TYLOO-SIN): IEM Cologne Major 2026, ngày 03/06/2026

TYLOOTYLOO#31 · Elo 18152SinnersSinners#32 · Elo 17680
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
60%Xác suất thắng trước trận40%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 3TYLOOTYLOOTYLOOSinnersSinnersSinnersVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Sinners: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient60 phút▶
TYLOO
16
CT4:8T8:4OT1 T3:0OT1 CT1:2
Sinners
14
MAP 2Inferno44 phút▶
TYLOO
13
T5:7CT8:3
Sinners
10

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: TYLOO 1815, Sinners 1768.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 4/10 trận, Sinners thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs Sinners

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng57%
71Trận 12 tháng54
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi23
07/2024Ở đội từ01/2026
–eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiSinners
58% (95-70)Tỉ lệ thắng map60% (178-120)
13-11Map quyết định thắng–thua19-25
63%Thắng loạt không mất map nào72%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
42%Round thắng ở bên CT53%
33%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của TYLOO và Sinners trước trận

TYLOO · thắng 4/10Sinners · thắng 4/10ThắngThua
174017701799182918151767174017701799182918151767
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR0–1
BB80–1
TSemperFi Esports3–0
TKaleido Gaming2–0
BpaiN1–2
BLegacy0–2
TMOUZ1–0
BJiJieHao0–2
T5star2–0
BJiJieHao0–2
BNRG0–1
BFlyQuest0–1
BAstralis0–2
TPassion UA2–1
BGamerLegion1–2
TGentle Mates2–1
TKOLESIE2–0
TInner Circle Academy2–0
BTricked0–2
BYoung Ninjas1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %Sinners
20%5 mapLWLLL
Mirage
64%11 mapLWWLW
0%3 mapLLL
Ancient
73%11 mapLWWWW
25%4 mapLWLL
Overpass
88%8 mapWWLWW
50%2 mapWL
Nuke
38%8 mapLLLLW
–
Dust II
50%10 mapLLLWW
100%2 mapWW
Inferno
25%4 mapLLWL

Liquipedia CC BY-SA