Kết quả TYLOO vs paiN: IEM Chengdu 2025, ngày 04/11/2025

TYLOOTYLOO#31 · Elo 17550paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17472
IEM Chengdu 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Xem lại
IEM Chengdu 2025 · Tứ kết nhánh dưới 2TYLOOTYLOOTYLOOpaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút▶
TYLOO
6
CT5:7T1:6
paiN
13
MAP 2Inferno57 phút▶
TYLOO
11
T5:7CT6:6
paiN
13

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: TYLOO 1755, paiN 1747.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 3/10 trận, paiN thắng 5/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); paiN giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs paiN

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
41%Tỉ lệ thắng48%
27Trận 12 tháng40
2/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi20
07/2024Ở đội từ11/2023
–eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộipaiN
57% (92-70)Tỉ lệ thắng map45% (76-93)
9-12Map quyết định thắng–thua16-10
62%Thắng loạt không mất map nào47%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
50%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của TYLOO và paiN trước trận

TYLOO · thắng 3/10paiN · thắng 5/10
BTeam Falcons0–2
BFaZe1–2
Bfnatic0–2
TFluxo1–0
BLiquid1–2
BThe MongolZ1–2
BAurora Gaming0–2
TGamerLegion2–0
B3DMAX0–2
TLynn Vision2–1
BSpirit0–2
BLegacy1–2
TB82–0
TGamerLegion2–1
TGentle Mates2–0
BFUT Esports0–2
TFluxo2–1
Bfnatic0–1
BTeam Falcons0–2
TVirtus.pro2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %paiN
44%18 mapLWLLL
Inferno
54%13 mapLWLWL
56%9 mapWLWLL
Mirage
46%13 mapWWLLW
60%5 mapLWWLW
Nuke
47%17 mapLLLWW
50%10 mapLWLLL
Ancient
30%10 mapLWLLL
–
Dust II
50%20 mapWWWLW
40%5 mapLWLLW
Anubis
40%5 mapLLWWL
67%6 mapWLWWL
Train
0%1 mapL
25%4 mapLLWL
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA