Kết quả TYLOO vs The MongolZ (TYLOO-MGLZ): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 15/09/2025

19.3%Xác suất thắng trước trận80.7%
Xem lại
FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 · Vòng 3TYLOOTYLOOTYLOOThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠI

TYLOO vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage51 phút
TYLOO
13
CT6:6T7:4
The MongolZ
10
MAP 2Overpass56 phút
TYLOO
10
T6:6CT4:7
The MongolZ
13
MAP 3Ancient42 phút
TYLOO
7
T4:8CT3:5
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 163 điểm Elo: TYLOO 1796, The MongolZ 1959.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: TYLOO thắng 1, The MongolZ thắng 3. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Asian Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 5/10 trận, The MongolZ thắng 8/10. The MongolZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs The MongolZ

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng70%
20Trận 12 tháng23
5/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi23
07/2024Ở đội từ08/2023
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiThe MongolZ
63% (105-61)Tỉ lệ thắng map62% (116-70)
9-9Map quyết định thắng–thua15-9
62%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT56%
51%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO1thắng3thắngThe MongolZThe MongolZ

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của TYLOO và The MongolZ trước trận

TYLOO · thắng 5/10The MongolZ · thắng 8/10
BAurora Gaming0–2
TGamerLegion2–0
B3DMAX0–2
TLynn Vision2–1
B3DMAX1–2
TB82–1
BVitality0–2
TAstralis2–1
B3DMAX0–2
TComplexity2–1
TLynn Vision2–0
B3DMAX1–2
TAurora Gaming3–0
TVitality2–1
T3DMAX2–1
TGamerLegion2–0
BSpirit0–3
TVitality2–0
TAurora Gaming2–0
TpaiN2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %The MongolZ
50%14 mapLLLWL
Inferno
50%18 mapLLWWL
67%6 mapWLWWL
Mirage
71%24 mapWWLWW
71%7 mapWWWLW
Ancient
63%19 mapWWWLW
50%4 mapLWWL
Nuke
57%14 mapLWWWL
40%5 mapLWLLW
Anubis
50%12 mapWWLWL
–
Dust II
63%16 mapWWLWW
75%4 mapWWLW
Train
–
33%3 mapLLW
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA