Kết quả B8 vs paiN: PGL Masters Bucharest 2025, ngày 28/10/2025

B8B8B8#22 · Elo 17690paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17392
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
56.5%Xác suất thắng trước trận43.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút▶
B8
8
CT5:7T3:6
paiN
13
MAP 2Mirage48 phút▶
B8
10
T5:7CT5:6
paiN
13

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: B8 1769, paiN 1739.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: B8 thắng 1, paiN thắng 0. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger Katowice 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 4/10 trận, paiN thắng 6/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs paiN

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng47%
31Trận 12 tháng36
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi20
03/2024Ở đội từ11/2023
920eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộipaiN
57% (114-85)Tỉ lệ thắng map45% (73-89)
25-16Map quyết định thắng–thua16-9
45%Thắng loạt không mất map nào45%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs paiN: các lần gặp trước trận này

B8B8B81thắng0thắngpaiNpaiNpaiN

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của B8 và paiN trước trận

B8 · thắng 4/10paiN · thắng 6/10
T3DMAX2–0
TAstralis2–0
BFaZe1–2
BHeroic0–1
BFURIA1–2
BGamerLegion0–2
TG22–1
BHOTU1–2
TLegacy2–1
BNIP0–2
TGamerLegion2–1
TGentle Mates2–0
BFUT Esports0–2
TFluxo2–1
Bfnatic0–1
BTeam Falcons0–2
TVirtus.pro2–1
BFURIA0–2
TAstralis2–0
THeroic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %paiN
33%12 mapLLLLL
Dust II
44%18 mapWLWLL
42%12 mapWLLLW
Inferno
58%12 mapWLWLW
82%11 mapLWWWW
Mirage
42%12 mapWLLWW
58%12 mapWLLWW
Ancient
33%9 mapWLLLW
–
Nuke
53%15 mapLWWLW
29%7 mapLLWLW
Train
0%1 mapL
0%1 mapL
Anubis
40%5 mapLLWWL
50%2 mapWL
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA