Kết quả Benched gods vs ex-Zero Tenacity (BG-ex-ZT): Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 20/08/2026

40.7%Xác suất thắng trước trận59.3%
Map 1Benched godsBenched godsthắngMap 2Benched godsBenched godsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Benched gods vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: Benched gods 1553, ex-Zero Tenacity 1597.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Benched gods thắng 1, ex-Zero Tenacity thắng 0. Benched gods thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Challengers Series season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Benched gods thắng 5/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 7/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Benched gods vs ex-Zero Tenacity

Benched godsElo: #165
f1chperHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng48%
19Trận 12 tháng56
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 4
22Tuổi25
03/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Benched godsĐộiex-Zero Tenacity
51% (30-29)Tỉ lệ thắng map47% (108-121)
4-4Map quyết định thắng–thua17-26
67%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
40%Round thắng ở bên CT50%
57%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Benched gods vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Benched gods ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Benched gods và ex-Zero Tenacity trước trận

Benched gods · thắng 5/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
154115621583160515511597154115621583160515511597
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BeSuba0–1
BWave Esports0–1
TPhantom Academy2–1
BLeo Team1–2
BEsport Academy Copenhagen0–2
TLPH Gaming1–0
TFORZE Reload2–0
Ttrain launcher2–1
BFire Flux Esports0–1
Tbanda chuya1–0
TENJOY2–0
TG2 Ares2–0
TVexar2–0
Tex-RUSTEC2–0
BInner Circle Academy0–2
Bbrazylijski luz1–2
TBIG Academy2–1
Tagainst All authority2–0
BJohnny Speeds0–2
Tillwill2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Benched godsThắng %ex-Zero Tenacity
0%2 mapLL
Dust II
42%12 mapWLLLL
–
Nuke
50%12 mapWWLLW
0%1 mapL
Mirage
78%9 mapWWWWW
–
Overpass
22%9 mapLLWLL
50%2 mapWL
Inferno
60%5 mapWWLLW
67%3 mapLWW
Cache
–
33%3 mapLWL
Ancient
–
–
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA