Kết quả Vitality vs Virtus.pro (VIT-VP): IEM Chengdu 2025, ngày 03/11/2025

VitalityVitality#1 · Elo 20452Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17301
IEM Chengdu 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
94.7%Xác suất thắng trước trận5.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass65 phút▶
Vitality
9
CT7:5T2:8
Virtus.pro
13
MAP 2Dust II54 phút▶
Vitality
13
T5:7CT8:4
Virtus.pro
11
MAP 3Mirage37 phút▶
Vitality
13
CT8:4T5:0
Virtus.pro
4

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 315 điểm Elo: Vitality 2045, Virtus.pro 1730.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Vitality thắng 4, Virtus.pro thắng 2. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 8/10 trận, Virtus.pro thắng 4/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 95% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs Virtus.pro

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng83%
20Trận 12 tháng12
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 5
24Tuổi17
04/2023Ở đội từ11/2025
800eDPI–
Virtus.proElo: #29VRS: #51
AWP
FL1T
PerfectoIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiVirtus.pro
77% (130-38)Tỉ lệ thắng map46% (65-77)
17-4Map quyết định thắng–thua7-12
70%Thắng loạt không mất map nào70%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
59%Round thắng ở bên CT51%
69%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality4thắng2thắngVirtus.proVirtus.pro

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Vitality và Virtus.pro trước trận

Vitality · thắng 8/10Virtus.pro · thắng 4/10
TTeam Falcons3–0
TFaZe2–1
TFURIA2–1
TG22–0
THOTU2–0
TGamerLegion2–0
BGentle Mates0–2
BG22–3
TMOUZ2–0
TFaZe2–1
B3DMAX1–2
TMIBR2–0
TThe Huns Esports2–0
BLegacy0–1
BpaiN1–2
T3DMAX2–1
TLynn Vision2–0
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2
BM801–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %Virtus.pro
76%21 mapLWWWW
Inferno
69%13 mapLWLLW
67%18 mapLWWWL
Mirage
31%13 mapLWLLL
94%16 mapLWWWW
Dust II
46%13 mapWLWWL
55%11 mapLWLLW
Train
40%10 mapLWWWL
67%6 mapLWWWL
Overpass
63%8 mapWWLLW
69%13 mapLWWLW
Nuke
–
–
Ancient
23%13 mapWLLLL
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp