Kết quả FaZe vs Vitality (FaZe-VIT): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 11/10/2025

18.6%Xác suất thắng trước trận81.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage87 phút▶
FaZe
22
T3:9CT9:3OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT1:2OT3 T3:0
Vitality
20
MAP 2Inferno49 phút▶
FaZe
9
T7:5CT2:8
Vitality
13
MAP 3Dust II54 phút▶
FaZe
8
CT5:7T3:6
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 168 điểm Elo: FaZe 1849, Vitality 2017.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: FaZe thắng 2, Vitality thắng 6. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Open London Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 6/10 trận, Vitality thắng 8/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs Vitality

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
rainIGL
TwistzzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng72%
41Trận 12 tháng18
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 4
24Tuổi24
12/2022Ở đội từ04/2023
1000eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiVitality
54% (96-82)Tỉ lệ thắng map75% (131-44)
12-12Map quyết định thắng–thua17-6
68%Thắng loạt không mất map nào70%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT60%
60%Thắng hiệp 170%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs Vitality: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe2thắng6thắngVitalityVitality

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của FaZe và Vitality trước trận

FaZe · thắng 6/10Vitality · thắng 8/10
TSpirit2–0
TAurora Gaming2–1
TInner Circle Esports2–0
TAstralis2–0
B3DMAX0–2
BLiquid0–2
BThe MongolZ1–2
BTeam Falcons0–2
T3DMAX2–1
TpaiN2–0
TFURIA2–1
TG22–0
THOTU2–0
TGamerLegion2–0
BGentle Mates0–2
BG22–3
TMOUZ2–0
TFaZe2–1
TGamerLegion2–1
TM802–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %Vitality
56%18 mapWWLWW
Mirage
67%24 mapWWWLL
46%13 mapWWLLW
Inferno
75%24 mapWWLWW
47%15 mapLLLWW
Dust II
88%17 mapWWLWW
54%13 mapWLLWW
Nuke
79%19 mapWLWWL
67%18 mapWLLWW
Ancient
–
0%2 mapLL
Train
62%13 mapLLWLW
67%9 mapWLWWL
Anubis
100%1 mapW
0%3 mapLLL
Overpass
67%6 mapLWWWL

Liquipedia CC BY-SA