Kết quả Vitality vs FURIA (VIT-FURIA): IEM Chengdu 2025, ngày 09/11/2025

VitalityVitality#1 · Elo 20410FURIAFURIA#6 · Elo 19593
IEM Chengdu 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
71%Xác suất thắng trước trận29%
Xem lại
IEM Chengdu 2025 · Chung kết tổngVitalityVitalityVitalityFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient54 phút▶
Vitality
11
CT4:8T7:5
FURIA
13
MAP 2Inferno61 phút▶
Vitality
10
T7:5CT3:8
FURIA
13
MAP 3Overpass57 phút▶
Vitality
11
CT8:4T3:9
FURIA
13

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 82 điểm Elo: Vitality 2041, FURIA 1959.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Vitality thắng 4, FURIA thắng 0. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, FURIA thắng 8/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs FURIA

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
77%Tỉ lệ thắng76%
26Trận 12 tháng21
9/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi20
04/2023Ở đội từ05/2025
800eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiFURIA
77% (141-43)Tỉ lệ thắng map58% (128-91)
20-5Map quyết định thắng–thua18-19
67%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT55%
70%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs FURIA: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality4thắng0thắngFURIAFURIA

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Vitality và FURIA trước trận

Vitality · thắng 9/10FURIA · thắng 8/10
TMOUZ2–1
TAstralis2–1
TG22–0
TLynn Vision2–0
BMOUZ1–2
TVirtus.pro2–1
TTeam Falcons3–0
TFaZe2–1
TFURIA2–1
TG22–0
TTeam Falcons2–0
TThe MongolZ2–0
BMOUZ1–2
TG22–0
TLynn Vision2–0
TNatus Vincere3–2
TAurora Gaming2–0
TThe MongolZ2–0
TOG2–0
BVitality1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %FURIA
75%24 mapWWLWW
Inferno
61%28 mapWLLWL
71%21 mapWLWWW
Mirage
65%23 mapWWLWL
94%18 mapWWWWW
Dust II
58%26 mapWWWLW
71%17 mapWWWLW
Nuke
73%15 mapWWLWW
50%14 mapLWLWL
Train
67%18 mapLWWWL
57%7 mapWWWLL
Overpass
85%13 mapWWWWW
–
Anubis
40%5 mapLLWLW
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Grand finalVitalityVitality0FURIAFURIA3Trận này
FURIA vô địch
Vitality bị loại