Kết quả Vitality vs G2 (VIT-G2): IEM Chengdu 2025, ngày 05/11/2025

VitalityVitality#1 · Elo 20382G2G2#17 · Elo 18560
IEM Chengdu 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
83.2%Xác suất thắng trước trận16.8%
Xem lại
IEM Chengdu 2025 · Chung kết nhánh dướiVitalityVitalityVitalityG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train38 phút▶
Vitality
13
CT8:4T5:0
G2
4
MAP 2Mirage55 phút▶
Vitality
13
T6:6CT7:5
G2
11

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 182 điểm Elo: Vitality 2038, G2 1856.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Vitality thắng 4, G2 thắng 4. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 8/10 trận, G2 thắng 5/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs G2

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng58%
23Trận 12 tháng38
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi26
04/2023Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiG2
77% (135-41)Tỉ lệ thắng map56% (100-79)
18-5Map quyết định thắng–thua13-13
69%Thắng loạt không mất map nào68%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT56%
69%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs G2: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality4thắng4thắngG2G2

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Vitality và G2 trước trận

Vitality · thắng 8/10G2 · thắng 5/10
TLynn Vision2–0
BMOUZ1–2
TVirtus.pro2–1
TTeam Falcons3–0
TFaZe2–1
TFURIA2–1
TG22–0
THOTU2–0
TGamerLegion2–0
BGentle Mates0–2
TVirtus.pro2–1
BFURIA0–2
T3DMAX2–0
B3DMAX0–2
BVitality0–2
BSpirit0–2
TFURIA2–0
TENCE2–0
TFluxo2–1
BB81–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %G2
73%22 mapWWWWL
Inferno
71%24 mapWWLLW
94%18 mapWWWWW
Dust II
62%21 mapWLLWW
68%19 mapWWWLW
Mirage
38%16 mapLLWLL
73%15 mapWLWWW
Nuke
29%7 mapLLWWL
50%12 mapWLLWL
Train
67%9 mapLWWWW
–
Ancient
47%17 mapLLLLW
57%7 mapWWWLL
Overpass
29%7 mapLLWWL
–
Anubis
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA