Kết quả Vitality vs G2 (VIT-G2): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 07/10/2025

80%Xác suất thắng trước trận20%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno41 phút▶
Vitality
13
CT10:2T3:0
G2
2
MAP 2Mirage59 phút▶
Vitality
16
T3:9CT9:3OT1 CT2:1OT1 T2:0
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 158 điểm Elo: Vitality 2011, G2 1853.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Vitality thắng 3, G2 thắng 4. G2 thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại BLAST Open London Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 6/10 trận, G2 thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs G2

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng61%
16Trận 12 tháng33
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi26
04/2023Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiG2
74% (129-45)Tỉ lệ thắng map58% (105-76)
16-6Map quyết định thắng–thua14-13
71%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
60%Round thắng ở bên CT55%
70%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs G2: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality3thắng4thắngG2G2

7 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho G2 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Vitality và G2 trước trận

Vitality · thắng 6/10G2 · thắng 6/10
THOTU2–0
TGamerLegion2–0
BGentle Mates0–2
BG22–3
TMOUZ2–0
TFaZe2–1
TGamerLegion2–1
TM802–1
BTeam Falcons1–2
BThe MongolZ1–2
BSpirit0–2
TFURIA2–0
TENCE2–0
TFluxo2–1
BB81–2
BGentle Mates1–2
TRooster2–0
BThe MongolZ1–2
TGamerLegion2–1
TLegacy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %G2
73%22 mapWLWWL
Inferno
75%20 mapWWWWL
65%23 mapWLLWW
Mirage
41%17 mapLWLLL
88%17 mapWWLWW
Dust II
67%21 mapLWWWW
78%18 mapLLWWL
Nuke
25%8 mapLLWWL
62%13 mapWLWLL
Train
71%7 mapWWWWW
–
Ancient
44%18 mapLLLLW
80%5 mapWLWWW
Overpass
40%5 mapWWLLL
100%1 mapW
Anubis
50%4 mapWLLW

Liquipedia CC BY-SA