Kết quả Omega vs UNiTY esports (OMG-UNiTY): CCT Europe Series #1 2026, ngày 05/05/2026

39.1%Xác suất thắng trước trận60.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Omega vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II60 phút
Omega
13
T4:8CT9:2
UNiTY esports
10
MAP 2Ancient43 phút
Omega
13
T8:4CT5:3
UNiTY esports
7

Liquipedia CC BY-SA

Omega vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: Omega 1499, UNiTY esports 1550.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Omega thắng 1/10 trận, UNiTY esports thắng 5/10. UNiTY esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho UNiTY esports 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Omega vs UNiTY esports

OmegaElo: #122VRS: #83
AWP
IGL
AldikonHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng46%
8Trận 12 tháng87
3/810 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi19
12/2025Ở đội từ12/2024
woozzziHồ sơ
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OmegaĐộiUNiTY esports
43% (68-91)Tỉ lệ thắng map48% (185-204)
13-18Map quyết định thắng–thua29-23
43%Thắng loạt không mất map nào56%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
46%Round thắng ở bên CT51%
36%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Omega và UNiTY esports trước trận

Omega · thắng 1/10UNiTY esports · thắng 5/10ThắngThua
143614831529157614961558143614831529157614961558
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLavked1–2
BEYEBALLERS1–2
BASTRAL0–2
TRune Eaters2–1
Bm1x1–2
BG2 Ares1–2
BUrsa0–2
Bmegoshort1–2
BALGO Esports0–2
BInner Circle Academy0–1
BTNC0–2
TPsychoFace2–1
BTNC1–2
TPsychoFace2–1
BYoung Ninjas0–2
TMOUZ NXT2–1
TFromPR2–1
BINOX Division0–2
TFromPR2–0
BKOLESIE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

OmegaThắng %UNiTY esports
38%16 mapLLWLL
Mirage
50%2 mapLW
42%12 mapLWWLL
Ancient
0%4 mapLLLL
17%12 mapLLLLL
Dust II
0%1 mapL
40%5 mapLWLLW
Nuke
–
50%4 mapLLWW
Anubis
0%1 mapL
100%1 mapW
Overpass
0%1 mapL
0%1 mapL
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA