Kết quả TNC vs UNiTY esports (TNC-UNiTY): CCT Europe Series #1 2026, ngày 04/05/2026

TNCTNCTNCElo 15182UNiTY esportsUNiTY esports#65 · Elo 15700
CCT Europe Series #1 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
39%Xác suất thắng trước trận61%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TNC vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient65 phút
TNC
19
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT2:0
UNiTY esports
16
MAP 2Mirage34 phút
TNC
13
CT9:3T4:2
UNiTY esports
5

Liquipedia CC BY-SA

TNC vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: TNC 1518, UNiTY esports 1570.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TNC thắng 1, UNiTY esports thắng 0. TNC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TNC thắng 4/10 trận, UNiTY esports thắng 6/10. UNiTY esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho UNiTY esports 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TNC vs UNiTY esports

TNCVRS: #233
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng47%
47Trận 12 tháng86
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi19
03/2026Ở đội từ12/2024
woozzziHồ sơ
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TNCĐộiUNiTY esports
49% (48-50)Tỉ lệ thắng map48% (185-204)
6-9Map quyết định thắng–thua29-23
50%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT49%
53%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TNC vs UNiTY esports: các lần gặp trước trận này

TNCTNCTNC1thắng0thắngUNiTY esportsUNiTY esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TNC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TNC và UNiTY esports trước trận

TNC · thắng 4/10UNiTY esports · thắng 6/10ThắngThua
147015161562160715171568147015161562160715171568
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bmegoshort0–2
TUNiTY esports2–1
TALGO Esports2–0
BAaB Esport1–2
BGenOne1–2
BClutchain1–2
BRune Eaters1–2
Bzajezdzacze0–2
TRebels Gaming2–0
TXI Esport2–0
TPsychoFace2–1
BTNC1–2
TPsychoFace2–1
BYoung Ninjas0–2
TMOUZ NXT2–1
TFromPR2–1
BINOX Division0–2
TFromPR2–0
BKOLESIE0–2
TClutchain1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TNCThắng %UNiTY esports
40%5 mapWWLLL
Ancient
0%3 mapLLL
20%5 mapLLLWL
Nuke
–
0%3 mapLLL
Dust II
0%1 mapL
50%2 mapWL
Mirage
100%1 mapW
50%2 mapLW
Overpass
0%1 mapL
100%1 mapW
Anubis
0%1 mapL
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA