Kết quả BC.Game Esports vs MIBR (BCG-MIBR): PGL Bucharest 2026, ngày 05/04/2026

BC.Game EsportsBC.Game Esports#36 · Elo 16571MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 17762
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
26.2%Xác suất thắng trước trận73.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BC.Game Esports vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient53 phút▶
BC.Game Esports
11
CT4:8T7:5
MIBR
13
MAP 2Overpass57 phút▶
BC.Game Esports
13
T6:6CT7:5
MIBR
11
MAP 3Anubis53 phút▶
BC.Game Esports
10
T8:4CT2:9
MIBR
13

Liquipedia CC BY-SA

BC.Game Esports vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: BC.Game Esports 1657, MIBR 1776.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BC.Game Esports thắng 2/10 trận, MIBR thắng 6/10. MIBR đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BC.Game Esports vs MIBR

BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
electroNic
MUTiRiSIGL
s1mpleAWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng71%
73Trận 12 tháng73
2/1010 trận gần nhất6/10
thua 6Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi20
08/2025Ở đội từ09/2025
1236eDPI–
MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BC.Game EsportsĐộiMIBR
45% (68-84)Tỉ lệ thắng map59% (107-75)
9-10Map quyết định thắng–thua17-8
64%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
45%Round thắng ở bên CT42%
18%Thắng hiệp 124%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BC.Game Esports và MIBR trước trận

BC.Game Esports · thắng 2/10MIBR · thắng 6/10ThắngThua
164717111775184016551786164717111775184016551786
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ0–2
BOG0–1
BNexus0–1
BAlliance0–1
Billwill0–2
TMASONIC2–0
BECSTATIC0–2
TBOSS1–0
Billwill0–1
BSashi Esport0–1
BAstralis0–2
BShindeN1–2
BGaimin Gladiators1–2
TMagna2–0
BImperial2–3
TGalorys2–0
TBounty Hunters Esports2–0
TODDIK2–0
TGalorys2–1
TODDIK2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BC.Game EsportsThắng %MIBR
14%7 mapLWLLL
Ancient
0%2 mapLL
33%3 mapWLL
Mirage
0%5 mapLLLLL
100%2 mapWW
Nuke
40%5 mapLLWLW
33%6 mapLWLLL
Dust II
–
50%4 mapWWLL
Overpass
0%2 mapLL
33%3 mapLWL
Inferno
0%3 mapLLL
0%2 mapLL
Anubis
–
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA