Kết quả INOX Division vs Black Phoenix: CCT Europe Series #8 2026, ngày 10/09/2026

75.4%Xác suất thắng trước trận24.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs Black Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke31 phút
INOX Division
13
T9:3CT4:1
Black Phoenix
4
MAP 2Dust II28 phút
INOX Division
1
CT1:11T0:2
Black Phoenix
13
MAP 3Inferno40 phút
INOX Division
13
T8:4CT5:1
Black Phoenix
5

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình INOX Division vs Black Phoenix

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng52%
89Trận 12 tháng42
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
04/2026Ở đội từ07/2026
1236eDPI1000
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của INOX Division và Black Phoenix trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

INOX Division46 trậnthắng 2-0 43%thắng 2-1 28%thua 1-2 20%thua 0-2 9%
Black Phoenix41 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 34%thua 1-2 17%thua 0-2 29%
INOX Division · thắng 5/10Black Phoenix · thắng 5/10ThắngThua
158716541722178917331610158716541722178917331610
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNuclear TigeRES1–2
BThe Last Resort0–2
TInfinite2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TUNiTY esports2–0
B1WIN1–2
Tex-Zero Tenacity2–0
TGenOne2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
TPsychoFace2–1
THAVU2–0
BUNiTY esports0–2
BInfinite0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
TBBL2–0
BSPARTA1–2
TUPGRADE2–1
TRune Eaters2–0
BFORZE Reload0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %Black Phoenix
64%14 mapLWWWL
Dust II
65%20 mapWWLLL
70%10 mapWWWWL
Nuke
57%7 mapWWWLL
67%9 mapWLWWL
Inferno
86%7 mapWWLWW
40%5 mapLWWLL
Cache
57%7 mapWWLWW
75%4 mapWLWW
Anubis
0%8 mapLLLLL
50%10 mapWWLLW
Ancient
0%1 mapL
–
Mirage
55%11 mapWLLWW
50%4 mapLWLW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA

61% · 56 mapTất cả map61 map · 54%
58%Round thắng ở bên CT54%
64%Thắng hiệp 152%