Kết quả INOX Division vs ex-Zero Tenacity (INOX-ex-ZT): CCT Europe Series #8 2026, ngày 05/09/2026

70.9%Xác suất thắng trước trận29.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút
INOX Division
13
T7:5CT6:3
ex-Zero Tenacity
8
MAP 2Cache39 phút
INOX Division
3
CT3:9T0:4
ex-Zero Tenacity
13
MAP 3Dust II51 phút
INOX Division
13
CT10:2T3:4
ex-Zero Tenacity
6

Liquipedia CC BY-SA

INOX Division vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 103 điểm Elo: INOX Division 1773, ex-Zero Tenacity 1670.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: INOX Division thắng 3, ex-Zero Tenacity thắng 1. INOX Division thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 8/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 9/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INOX Division vs ex-Zero Tenacity

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng56%
83Trận 12 tháng75
8/1010 trận gần nhất9/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi25
04/2026Ở đội từ12/2025
1236eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiex-Zero Tenacity
68% (127-61)Tỉ lệ thắng map51% (140-132)
20-13Map quyết định thắng–thua20-28
65%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT53%
62%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

INOX Division vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho INOX Division ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của INOX Division và ex-Zero Tenacity trước trận

INOX Division · thắng 8/10ex-Zero Tenacity · thắng 9/10ThắngThua
165016961743178917811722165016961743178917811722
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUNiTY esports2–0
B1WIN1–2
Tex-Zero Tenacity2–0
TGenOne2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
TSashi Esport2–1
Tex-RUSTEC2–0
TLavked2–0
TJust Players2–1
TSPARTA2–1
TBlack Phoenix2–0
TBushido Wildcats2–1
BINOX Division0–2
TPhantom2–0
TINOX Division2–0
TSTATE2–0
TSinners2–0
THAVU2–1
TOG2–0
TFOKUS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %ex-Zero Tenacity
67%12 mapLWLWW
Dust II
54%13 mapWWWWW
75%8 mapWWWWW
Nuke
64%14 mapLWWWW
50%4 mapLWLW
Overpass
14%7 mapLLWLL
50%10 mapWWLLW
Ancient
–
–
Mirage
80%10 mapWLWWW
75%8 mapWWLWW
Inferno
100%1 mapW
67%3 mapLWW
Cache
75%4 mapLWWW
67%3 mapWLW
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA