Kết quả INOX Division vs ex-RUBY (INOX-ex-RUBY): CIS LAN Championship Season 7 2026, ngày 13/09/2026

59.3%Xác suất thắng trước trận40.7%
Map 1ERthắngMap 2INOX DivisionthắngMap 3INOX Divisionthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: INOX Division 1703, ex-RUBY 1660.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: INOX Division thắng 1, ex-RUBY thắng 1. INOX Division thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 5/10 trận, ex-RUBY thắng 4/10. INOX Division đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INOX Division vs ex-RUBY

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng61%
90Trận 12 tháng90
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi24
04/2026Ở đội từ07/2026
1236eDPI840
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiex-RUBY
66% (137-72)Tỉ lệ thắng map58% (212-151)
23-15Map quyết định thắng–thua39-35
62%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT59%
64%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

INOX Division vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

INOX DivisionINOX Division1thắng1thắngERex-RUBY

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho INOX Division ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của INOX Division và ex-RUBY trước trận

INOX Division · thắng 5/10ex-RUBY · thắng 4/10ThắngThua
163716881739178917071662163716881739178917071662
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFORZE Reload0–2
TAcend2–1
TBlack Phoenix2–1
BNuclear TigeRES1–2
BThe Last Resort0–2
TInfinite2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TUNiTY esports2–0
B1WIN1–2
BBakS eSports1–2
B1WIN0–2
TK272–1
TGenOne2–0
TNemiga2–1
TBET-M 332–0
BBlack Phoenix1–2
BEternal Fire0–1
BBlack Phoenix1–2
B1WIN1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %ex-RUBY
56%16 mapWWLLL
Dust II
61%18 mapWLLWW
73%11 mapWWWLW
Nuke
75%16 mapWWLLW
55%11 mapWLLWW
Ancient
42%12 mapLWWLL
–
Mirage
64%14 mapLWWWW
50%4 mapLWLW
Overpass
63%8 mapLWWWW
73%11 mapWWLWW
Inferno
–
75%4 mapWLWW
Anubis
100%2 mapWW
40%5 mapLWWLL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA