Kết quả INOX Division vs UNiTY esports (INOX-UNiTY): CCT Europe Series #8 2026, ngày 02/09/2026

83.2%Xác suất thắng trước trận16.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient45 phút
INOX Division
13
CT7:5T6:6
UNiTY esports
11
MAP 2Inferno54 phút
INOX Division
13
T7:5CT6:4
UNiTY esports
9

Liquipedia CC BY-SA

INOX Division vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 181 điểm Elo: INOX Division 1773, UNiTY esports 1592.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: INOX Division thắng 1, UNiTY esports thắng 1. UNiTY esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 7/10 trận, UNiTY esports thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INOX Division vs UNiTY esports

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng44%
82Trận 12 tháng66
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi22
04/2026Ở đội từ07/2026
1236eDPI–
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiUNiTY esports
67% (125-61)Tỉ lệ thắng map49% (188-194)
20-13Map quyết định thắng–thua31-27
64%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
58%Round thắng ở bên CT58%
60%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

INOX Division vs UNiTY esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho UNiTY esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của INOX Division và UNiTY esports trước trận

INOX Division · thắng 7/10UNiTY esports · thắng 7/10ThắngThua
154216211700177917621591154216211700177917621591
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B1WIN1–2
Tex-Zero Tenacity2–0
TGenOne2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
TSashi Esport2–1
Tex-RUSTEC2–0
TLavked2–0
TJust Players2–1
TSPARTA2–1
B100 Thieves0–1
TMisa Esports2–0
TBushido Wildcats2–1
BAcend0–2
TDrip Too Hard2–0
BLeo Team0–2
TBlack Phoenix2–1
TLavked2–0
BGenOne0–2
TPermitta Esports2–1
TMisa Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %UNiTY esports
44%9 mapWWWLL
Ancient
40%10 mapLLWLW
67%12 mapLWLWW
Dust II
40%5 mapLWWLL
71%7 mapWWWLW
Inferno
50%4 mapLWLW
75%8 mapWWWWW
Nuke
0%2 mapLL
–
Mirage
50%8 mapLWWLL
67%3 mapLWW
Cache
33%3 mapLLW
67%3 mapWLW
Anubis
50%2 mapWL
50%4 mapLWLW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA