Kết quả G2 vs B8: ESL Pro League Season 22 2025, ngày 30/09/2025

G2G2#17 · Elo 18561B8B8B8#22 · Elo 17542
ESL Pro League Season 22 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
70.7%Xác suất thắng trước trận29.3%
Xem lại
ESL Pro League Season 22 2025 · Vòng 3G2G2G2B8B8B8B8B8VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage45 phút▶
G2
9
CT3:9T6:4
B8
13
MAP 2Dust II44 phút▶
G2
13
T6:6CT7:1
B8
7
MAP 3Ancient36 phút▶
G2
2
T2:10CT0:3
B8
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: G2 1856, B8 1754.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 thắng 1, B8 thắng 0. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Bounty Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 7/10 trận, B8 thắng 5/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs B8

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng54%
28Trận 12 tháng24
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi21
07/2025Ở đội từ03/2024
760eDPI920
headtr1ckHồ sơ
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiB8
58% (98-72)Tỉ lệ thắng map57% (116-88)
13-12Map quyết định thắng–thua26-14
67%Thắng loạt không mất map nào44%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
61%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs B8: các lần gặp trước trận này

G2G21thắng0thắngB8B8B8

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 và B8 trước trận

G2 · thắng 7/10B8 · thắng 5/10
BGentle Mates1–2
TRooster2–0
BThe MongolZ1–2
TGamerLegion2–1
TLegacy2–0
BFURIA0–2
TLynn Vision2–0
TVitality3–2
TFURIA2–0
TFaZe2–0
BHOTU1–2
TLegacy2–1
BNIP0–2
TGentle Mates2–1
TPassion UA2–0
TOG2–1
BPARIVISION0–2
BLynn Vision1–2
TKaleido Gaming2–0
BTYLOO1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %B8
70%20 mapWWWWW
Dust II
46%13 mapLLWWL
75%20 mapWLWWW
Inferno
33%12 mapLWLLL
47%15 mapLWLLL
Mirage
81%16 mapLWWWW
56%18 mapWWWLL
Ancient
67%12 mapLWWLL
60%5 mapLLWWW
Train
33%9 mapWLWLL
40%5 mapLWLLW
Anubis
25%4 mapLWLL
25%8 mapLWWLL
Nuke
–
25%4 mapLLLW
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA