Kết quả ex-RUSTEC vs BET-M 33: CCT Europe Series #6 2026, ngày 07/08/2026

56.3%Xác suất thắng trước trận43.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUSTEC vs BET-M 33: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke68 phút
ex-RUSTEC
14
CT9:3T3:9OT1 T0:3OT1 CT2:1
BET-M 33
16
MAP 2Anubis37 phút
ex-RUSTEC
3
T2:10CT1:3
BET-M 33
13

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUSTEC vs BET-M 33: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: ex-RUSTEC 1652, BET-M 33 1623.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUSTEC thắng 7/10 trận, BET-M 33 thắng 4/10. ex-RUSTEC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUSTEC vs BET-M 33

ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng50%
44Trận 12 tháng74
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi22
07/2026Ở đội từ12/2025
1120eDPI2560
bluewh1teHồ sơ
BET-M 33Elo: #88VRS: #71
Dự bị

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUSTECĐộiBET-M 33
60% (31-21)Tỉ lệ thắng map56% (106-83)
5-3Map quyết định thắng–thua16-15
64%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT41%
54%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-RUSTEC và BET-M 33 trước trận

ex-RUSTEC · thắng 7/10BET-M 33 · thắng 4/10ThắngThua
158416171651168416451623158416171651168416451623
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWW Team2–0
BButterfly1–2
TNEW VISION2–1
TWalczaki2–0
THonvéd2–1
BSPARTA0–2
TVexar2–0
Tex-MANA eSports2–0
TWalczaki2–0
BGenOne0–2
TSPARTA2–1
BVexar1–2
BTDK0–2
BBakS eSports0–2
THigh-Tech Xtreme2–0
THonvéd2–0
BGenOne0–2
BSPARTA0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
TBASEMENT BOYS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUSTECThắng %BET-M 33
44%9 mapWLLLW
Dust II
0%2 mapLL
43%7 mapLWLWW
Nuke
100%2 mapWW
80%5 mapLWWWW
Anubis
–
100%3 mapWWW
Mirage
100%1 mapW
67%3 mapWWL
Cache
–
50%2 mapLW
Inferno
0%1 mapL
–
Ancient
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA