Kết quả Natus Vincere vs Astralis (NAVI-AST): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 14/02/2026

Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 19042AstralisAstralis#19 · Elo 18040
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
70.4%Xác suất thắng trước trận29.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút▶
Natus Vincere
13
CT7:5T6:5
Astralis
10
MAP 2Mirage38 phút▶
Natus Vincere
13
T7:5CT6:1
Astralis
6

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 100 điểm Elo: Natus Vincere 1904, Astralis 1804.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 3, Astralis thắng 4. Astralis thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 5/10 trận, Astralis thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Astralis

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng57%
48Trận 12 tháng42
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi23
11/2023Ở đội từ01/2026
1068eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiAstralis
55% (85-70)Tỉ lệ thắng map49% (95-100)
14-16Map quyết định thắng–thua19-15
55%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
60%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs Astralis: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere3thắng4thắngAstralisAstralis

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Astralis ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Astralis trước trận

Natus Vincere · thắng 5/10Astralis · thắng 5/10ThắngThua
175418181883194718891792175418181883194718891792
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA1–2
BSpirit0–2
TPARIVISION2–1
BMonte1–2
BFaZe1–2
TFURIA2–1
TB82–0
BVitality0–2
TpaiN1–0
TPARIVISION1–0
BFURIA1–2
TFUT Esports2–1
TPARIVISION2–1
BSpirit0–2
TGamerLegion2–0
BNRG1–2
TpaiN2–0
BPARIVISION0–2
Tfnatic2–1
BLiquid0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %Astralis
47%17 mapLWLLW
Nuke
57%21 mapLWLLL
62%13 mapWWLLL
Mirage
29%17 mapLLLLL
40%15 mapLLLLW
Inferno
43%14 mapWLLWW
69%13 mapLWWWW
Ancient
60%10 mapWLWLW
75%12 mapWWLWW
Train
33%6 mapWLLLW
50%10 mapWLWLL
Dust II
17%6 mapLLWLL
–
Overpass
63%16 mapWWWLW
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA