Kết quả FUT Esports vs 3DMAX (FUT-3DMAX): IEM Krakow 2026, ngày 28/01/2026

FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 180213DMAX3DMAX#40 · Elo 17552
IEM Krakow 2026 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
60.1%Xác suất thắng trước trận39.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient59 phút▶
FUT Esports
16
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T2:0
3DMAX
13
MAP 2Anubis63 phút▶
FUT Esports
13
T8:4CT4:8OT1 CT1:2OT1 T0:2
3DMAX
16
MAP 3Dust II41 phút▶
FUT Esports
5
T3:9CT2:4
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: FUT Esports 1802, 3DMAX 1755.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 4/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs 3DMAX

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng40%
46Trận 12 tháng20
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
18Tuổi28
08/2025Ở đội từ03/2024
560eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐội3DMAX
61% (95-61)Tỉ lệ thắng map51% (106-101)
14-12Map quyết định thắng–thua18-17
63%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT53%
47%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FUT Esports và 3DMAX trước trận

FUT Esports · thắng 6/103DMAX · thắng 4/10
BEYEBALLERS0–2
TK272–0
BBIG Academy1–2
BFURIA1–2
TOG2–0
TECSTATIC3–0
TBetBoom Team2–0
TInner Circle Esports2–0
TCopenhagen Wolves2–0
BMonte1–2
BInner Circle Esports1–2
BFaZe0–2
TPARIVISION2–1
BVitality0–1
BpaiN0–1
TNIP2–0
BB81–2
TPassion UA1–0
TFlyQuest1–0
Bfnatic0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %3DMAX
40%10 mapLWLLL
Dust II
32%19 mapLLLLL
33%3 mapLWL
Inferno
69%26 mapLWWLW
75%8 mapLWWWW
Ancient
33%15 mapLWWLL
67%3 mapWLW
Nuke
59%17 mapWLLWL
–
Train
38%13 mapWWWLL
64%11 mapLWWLW
Mirage
–
67%3 mapWLW
Overpass
50%4 mapLLWW
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA