Kết quả Natus Vincere vs G2 (NAVI-G2): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 18/02/2026

Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 19032G2G2#17 · Elo 18820
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
54.6%Xác suất thắng trước trận45.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II49 phút▶
Natus Vincere
13
CT5:7T8:0
G2
7
MAP 2Ancient48 phút▶
Natus Vincere
13
T3:9CT10:0
G2
9

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Natus Vincere 1903, G2 1882.
  • Đối đầuĐối đầu 45 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 30, G2 thắng 15. Natus Vincere thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 4/10 trận, G2 thắng 6/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs G2

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng56%
52Trận 12 tháng54
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi27
11/2023Ở đội từ07/2025
1068eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiG2
55% (90-75)Tỉ lệ thắng map54% (97-82)
15-17Map quyết định thắng–thua11-14
55%Thắng loạt không mất map nào72%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT56%
58%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs G2: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere30thắng15thắngG2G2

45 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Natus Vincere ()

Cả 45 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và G2 trước trận

Natus Vincere · thắng 4/10G2 · thắng 6/10ThắngThua
185018831915194719051883185018831915194719051883
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ1–2
TAurora Gaming2–1
BMOUZ0–2
TAstralis2–0
BFURIA1–2
BSpirit0–2
TPARIVISION2–1
BMonte1–2
BFaZe1–2
TFURIA2–1
THeroic2–0
TpaiN2–0
BPARIVISION1–2
BVitality1–2
BMOUZ0–2
BSpirit1–2
TFUT Esports2–1
TThe MongolZ2–0
TLiquid2–1
TPassion UA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %G2
47%17 mapLWLWW
Inferno
65%20 mapWLWLL
53%17 mapLWLLL
Mirage
45%20 mapWWWLL
50%10 mapWLWLL
Dust II
63%19 mapLLLWW
67%12 mapLWWWW
Ancient
57%14 mapWWWWL
75%12 mapWWLWW
Train
75%8 mapLLWWW
50%18 mapLLWWL
Nuke
–
–
Overpass
27%11 mapLWLLL
50%2 mapLW
Anubis
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA